Kết quả El Bayadh vs JS Saoura, 23h45 ngày 20/05
Kết quả El Bayadh vs JS Saoura
Đối đầu El Bayadh vs JS Saoura
Phong độ El Bayadh gần đây
Phong độ JS Saoura gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202623:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.80-0.75
1.00O 2
0.75U 2
1.051
5.00X
3.102
1.70Hiệp 1+0.5
0.76-0.5
1.04O 0.75
0.75U 0.75
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu El Bayadh vs JS Saoura
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Angiêri 2025-2026 » vòng 29
-
El Bayadh vs JS Saoura: Diễn biến chính
-
29'0-0
-
46'0-0Hamza Mouali
Constant Wayou -
71'Abdelkader Akram Chelali
Abdelilah Barkat0-0 -
72'Islam Eddine Kaidi
mortada keniche0-0 -
79'0-0Laid Ayad
Oussama Bentaleb -
86'0-0Abdel Khoumani
Abdelkader Boutiche
-
El Bayadh vs JS Saoura: Đội hình chính và dự bị
- Sơ đồ chiến thuật
- Đội hình kèo nhà cái world cup chính thức
-
22 Ilyes Yaiche20 Zahreddine Benabda24 Diaa Benyahia3 Mohamed Sabri Benbrahim14 Oussama Yerou16 Mohamed Cherif19 Abdelilah Barkat26 Belaid Kouar8 mortada keniche27 Ilyes Atallah13 Mohamed SanhajiHousseyn Selmi 22Riyane Akacem 2Nasreddine Zaalani 13Ismail Saadi 11Abdelkader Salhi 1Khaled Allaoui 23Abdelkader Boutiche 5Faycal Mebarki 4Nour Fettouhi 10Constant Wayou 19Oussama Bentaleb 21
- Đội hình dự bị
-
40Saif al-Din15Mohammed Belkhadem31Barakat Bilal28Mouat Bouchoucha42Mohammed By Saeed29Abdelkader Akram Chelali5Adel Ghanem18Islam Eddine Kaidi21Ahmed Amine MahboubLaid Ayad 7Mohamed Belghanami 18Adel Bouchiba 25Ilyes Faical Haddouche 14Abdel Khoumani 8Hamza Mouali 6Seggari 16Alimi Sikiru 29Anas Yusuf 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Angiêri
- BXH bóng đá Algeria mới nhất
-
El Bayadh vs JS Saoura: Số liệu thống kê
-
El BayadhJS Saoura
-
7Tổng cú sút11
-
-
5Phạt góc14
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
40%Kiểm soát bóng60%
-
-
7Sút ra ngoài11
-
-
88Pha tấn công83
-
-
43Tấn công nguy hiểm83
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
BXH VĐQG Angiêri 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MC Alger | 29 | 19 | 5 | 5 | 39 | 18 | 21 | 62 | T B T T H B |
| 2 | JS Saoura | 29 | 15 | 7 | 7 | 37 | 25 | 12 | 52 | T H T T H H |
| 3 | CR Belouizdad | 27 | 13 | 9 | 5 | 43 | 22 | 21 | 48 | T T T H B T |
| 4 | MC Oran | 29 | 14 | 6 | 9 | 34 | 29 | 5 | 48 | T T B T T B |
| 5 | JS kabylie | 29 | 11 | 11 | 7 | 40 | 31 | 9 | 44 | H H H B T T |
| 6 | Olympique Akbou | 29 | 12 | 8 | 9 | 33 | 30 | 3 | 44 | T B H B B B |
| 7 | CS Constantine | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 27 | 7 | 43 | B B H T B H |
| 8 | ES Ben Aknoun | 27 | 11 | 8 | 8 | 37 | 33 | 4 | 41 | T B H T B T |
| 9 | USM Khenchela | 28 | 10 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 38 | T T B B T H |
| 10 | USM Alger | 25 | 8 | 12 | 5 | 28 | 21 | 7 | 36 | B B B H T T |
| 11 | ES Setif | 29 | 9 | 9 | 11 | 31 | 36 | -5 | 36 | H B T B T T |
| 12 | ASO Chlef | 29 | 9 | 7 | 13 | 26 | 29 | -3 | 34 | B T B T B B |
| 13 | MB Rouisset | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 34 | -5 | 33 | B H B H H T |
| 14 | Paradou AC | 29 | 7 | 3 | 19 | 35 | 52 | -17 | 24 | B H T T B B |
| 15 | ES Mostaganem | 29 | 4 | 6 | 19 | 16 | 50 | -34 | 18 | T B B B H B |
| 16 | El Bayadh | 29 | 2 | 10 | 17 | 15 | 38 | -23 | 16 | B H B B B H |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation

