Kết quả Pharco vs Al Masry, 21h00 ngày 22/09

VĐQG Ai Cập 2025-2026 » vòng 8

  • Pharco vs Al Masry: Diễn biến chính

  • 60'
    0-0
    Baher El Mohamady
  • 65'
    0-0
     Hussein Faisal
     Omar El Saaiy
  • 65'
    Walid Mostafa  
    Ahmed Shaaban  
    0-0
  • 65'
    0-0
     Ahmed Ali Dabash
     Bonheur Mugisha
  • 65'
    Mohamed Sayed  
    Yassin El Mallah  
    0-0
  • 66'
    Benny Alhassan  
    Karim El Tayeb  
    0-0
  • 69'
    Ramez Medhat
    0-0
  • 70'
    0-0
     Ahmed El Armouty
     Karim Bambo
  • 70'
    0-0
     Amr El Saadawy
     Hassan Ali
  • 70'
    Yahya Boussakou  
    Ramez Medhat  
    0-0
  • 80'
    0-0
     Karim El Eraki
     Ahmed Eid
  • 80'
    Mohamed Sayed
    0-0
  • 83'
    Mazen Adel  
    Ahmed Fouad  
    0-0
  • 84'
    0-0
    Abderrahim Deghmoum
  • 90'
    Mohamed Shika
    0-0
  • Pharco vs Al Masry: Đội hình chính và dự bị

  • Pharco4-1-4-1
    25
    Mohamed Shika
    13
    Yassin El Mallah
    19
    Ahmed Shaaban
    6
    Gaber Kamel
    33
    Babacar Ndiaye
    10
    Ahmed Fouad
    22
    Mohamed Ezz
    74
    Mohamed Hussein
    7
    Karim El Tayeb
    77
    Ramez Medhat
    31
    Moaz Ahmed
    10
    Karim Bambo
    4
    Ahmed Eid
    9
    Salah Mohsen
    30
    Abderrahim Deghmoum
    6
    Mohamed Makhlouf
    5
    Khaled Sobhi
    33
    Omar El Saaiy
    2
    Baher El Mohamady
    8
    Hassan Ali
    21
    Bonheur Mugisha
    1
    Essam Tharwat
    Al Masry4-3-3
  • Đội hình dự bị
  • 37Youssef Abdelhafiz
    14Mazen Adel
    20Benny Alhassan
    18Yahya Boussakou
    52Ahmed Daador
    27Seif Emam
    9Mahmoud Farhat
    11Walid Mostafa
    23Mohamed Sayed
    Ahmed Ali Dabash 40
    Ahmed El Armouty 15
    Karim El Eraki 7
    Amr El Saadawy 13
    Hussein Faisal 19
    Mahmoud Hamada 14
    Mahmoud Hamdy 16
    Mohamed Hashem 29
    Ahmed Ayman Mansour 3
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Hossam Hassan
  • BXH VĐQG Ai Cập
  • BXH bóng đá Philippines mới nhất
  • Pharco vs Al Masry: Số liệu thống kê

  • Pharco
    Al Masry
  • 5
    Phạt góc
    8
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 7
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 0
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 34%
    Kiểm soát bóng
    66%
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 254
    Số đường chuyền
    480
  •  
     
  • 74%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 18
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 10
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    8
  •  
     
  • 30
    Long pass
    42
  •  
     
  • 64
    Pha tấn công
    88
  •  
     
  • 41
    Tấn công nguy hiểm
    63
  •  
     

BXH VĐQG Ai Cập 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Wadi Degla SC 11 5 5 1 15 7 8 49 T T B H T H
2 ZED FC 11 5 3 3 15 12 3 47 B T H T T H
3 NBE SC 11 5 3 3 17 14 3 44 T T T H B H
4 Petrojet 11 4 5 2 14 13 1 42 H B T H T H
5 El Gounah 11 2 6 3 6 7 -1 40 T H H B B H
6 Talaea EI-Gaish 11 4 3 4 6 6 0 37 B H H T B T
7 Future FC 11 2 7 2 7 7 0 36 T H B H T H
8 El Mokawloon El Arab 11 3 7 1 10 7 3 34 H H H T H H
9 Ghazl El Mahallah 11 3 6 2 11 9 2 34 H H H B B T
10 Al-Ittihad Alexandria 11 2 6 3 9 12 -3 32 H B B H T B
11 Kahraba Ismailia 11 3 5 3 10 13 -3 30 T B T H T B
12 Haras El Hedoud 11 1 6 4 9 12 -3 26 B H H B H T
13 Pharco 11 1 4 6 5 11 -6 22 B B H H B B
14 Ismaily 11 1 6 4 3 7 -4 20 B T H H B H

Relegation