Kết quả Damac FC vs Al-Riyadh, 02h00 ngày 06/03

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 25

  • Damac FC vs Al-Riyadh: Diễn biến chính

  • 35'
    Jonathan Okita (Assist:Jamal Harkass) goal 
    1-0
  • 40'
    Alhwsawi Sanousi Mohammed
    1-0
  • 45'
    1-0
    Victor Lekhal
  • 46'
    Yakou Meite
    1-0
  • 53'
    Valentin Vada (Assist:Mohammad Alsalkhadi) goal 
    2-0
  • 60'
    Alhwsawi Sanousi Mohammed (Assist:Abdulrahman Al Obaid) goal 
    3-0
  • 61'
    3-0
     Khalil Al-Absi
     Yoann Barbet
  • 61'
    3-0
     Sultan Harun
     Mamadou Sylla Diallo
  • 62'
    Abdullah Al Qahtani  
    Mohammad Alsalkhadi  
    3-0
  • 72'
    3-0
     Yehya Sulaiman Al-Shehri
     Leandro Antunes
  • 78'
    3-0
     Ahmed Al Siyahi
     Sergio González
  • 79'
    Khalid Al Samiri  
    Jonathan Okita  
    3-0
  • 81'
    Jamal Harkass
    3-0
  • 87'
    Nawaf Al-Sadi  
    Valentin Vada  
    3-0
  • 87'
    Abdul Rahman Al Khaibre  
    Abdelkader Bedrane  
    3-0
  • 87'
    Hassan Rubayyi  
    Alhwsawi Sanousi Mohammed  
    3-0
  • 89'
    Hassan Rubayyi
    3-0
  • Damac FC vs Al-Riyadh: Đội hình chính và dự bị

  • Damac FC4-1-4-1
    1
    Kewin Oliveira Silva
    13
    Abdulrahman Al Obaid
    3
    Abdelkader Bedrane
    15
    Jamal Harkass
    12
    Alhwsawi Sanousi Mohammed
    6
    Tareq Abdullah
    14
    Jonathan Okita
    8
    Valentin Vada
    2
    Morlaye Sylla
    17
    Mohammad Alsalkhadi
    11
    Yakou Meite
    9
    Mamadou Sylla Diallo
    10
    Teddy Okou
    27
    Victor Lekhal
    20
    Toze
    77
    Leandro Antunes
    7
    Osama Al Boardi
    4
    Sergio González
    23
    Mohammed Al-Khaibari
    5
    Yoann Barbet
    80
    Abdulelah Al-Khaibari
    82
    Milan Borjan
    Al-Riyadh5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Abdullah Al Qahtani
    88Khalid Al Samiri
    22Abdul Rahman Al Khaibre
    5Hassan Rubayyi
    18Nawaf Al-Sadi
    30Naser Al Ghamdi
    26Riad Sharahili
    80Yahya Mahdi Naji
    Khalil Al-Absi 11
    Sultan Harun 99
    Yehya Sulaiman Al-Shehri 88
    Ahmed Al Siyahi 35
    Emad Al-Feda 97
    Abdullah Hassoun 17
    Hazazi Sulaiman Yahya 12
    Marzouq Hussain Tambakti 87
    Faisal Al Sobhi 94
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Armando Evangelista
    Daniel Carreno
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Damac FC vs Al-Riyadh: Số liệu thống kê

  • Damac FC
    Al-Riyadh
  • 14
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    5
  •  
     
  • 6
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng
    51%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 38
    Long pass
    24
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 8
    Successful center
    7
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 405
    Số đường chuyền
    412
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    84%
  •  
     
  • 70
    Pha tấn công
    65
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    69
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 0
    Big Chances Missed
    1
  •  
     
  • 10
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 34
    Duels Won
    38
  •  
     
  • 1.23
    Expected Goals
    0.82
  •  
     
  • 2.39
    xGOT
    0.97
  •  
     
  • 22
    Touches In Opposition Box
    24
  •  
     
  • 15
    Accurate Crosses
    30
  •  
     
  • 26
    Ground Duels Won
    28
  •  
     
  • 8
    Aerial Duels Won
    10
  •  
     
  • 31
    Clearances
    14
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation