Kết quả Al-Shabab vs Al Hilal, 02h00 ngày 28/02

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 24

  • Al-Shabab vs Al Hilal: Diễn biến chính

  • 11'
    0-0
    Kalidou Koulibaly
  • 13'
    Josh Brownhill (Assist:Saad Yaslam) goal 
    1-0
  • 19'
    1-1
    goal Mohamed Kanno
  • 31'
    1-2
    Ali Al-Boleahi(OW)
  • 44'
    Abderrazak Hamdallah (Assist:Yannick Ferreira Carrasco) goal 
    2-2
  • 45'
    2-3
    goal Kalidou Koulibaly
  • 48'
    2-4
    goal Sultan Mandash (Assist:Mohamed Kanno)
  • 50'
    2-4
    Sultan Mandash
  • 52'
    2-5
    goal Marcos Leonardo Santos Almeida (Assist:Sultan Mandash)
  • 52'
    2-5
     Murad Al-Hawsawi
     Ruben Neves
  • 60'
    Hammam Al-Hammami  
    Fawaz Al-Sagour  
    2-5
  • 69'
    2-5
     Abdulkarim Darisi
     Mohamed Kanno
  • 69'
    2-5
     Malcom Filipe Silva Oliveira
     Sultan Mandash
  • 75'
    Yacine Adli (Assist:Saad Yaslam) goal 
    3-5
  • 79'
    3-5
     Mishaal Al Dawood
     Moteb Al Harbi
  • 79'
    3-5
     Salem Al Dawsari
     Marcos Leonardo Santos Almeida
  • 83'
    Yacine Adli
    3-5
  • 90'
    3-5
    Sergej Milinkovic Savic
  • Al-Shabab vs Al Hilal: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Shabab4-3-3
    43
    Marcelo Grohe
    31
    Saad Yaslam
    3
    Ali Al-Boleahi
    4
    Wesley Hoedt
    27
    Fawaz Al-Sagour
    29
    Yacine Adli
    14
    Vincent Sierro
    8
    Josh Brownhill
    10
    Yannick Ferreira Carrasco
    9
    Abderrazak Hamdallah
    17
    Mohamed Al-Thani
    9
    Marcos Leonardo Santos Almeida
    23
    Sultan Mandash
    22
    Sergej Milinkovic Savic
    28
    Mohamed Kanno
    70
    Saimon Bouabre
    8
    Ruben Neves
    24
    Moteb Al Harbi
    78
    Ali Al-Oujami
    3
    Kalidou Koulibaly
    19
    Theo Hernandez
    37
    Yassine Bounou
    Al Hilal4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 22Hammam Al-Hammami
    23Abdulaziz Abdul Rahma
    5Ali bin Abdulqader bin Suleiman Makki
    6Faisal Al-Subiani
    40Ali Al-Asmari
    20Basil Al-Sayali
    16Hussain Al-Sabiyani
    70Haroune Camara
    99Ali Azaizeh
    Murad Al-Hawsawi 18
    Malcom Filipe Silva Oliveira 10
    Abdulkarim Darisi 14
    Mishaal Al Dawood 55
    Salem Al Dawsari 29
    Ahmad Abu Rasen 40
    Rayan Al-Ghamdi 31
    Saad Al Muthary 44
    Mohammed Al Zaid 39
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Imanol Alguacil
    Simone Inzaghi
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Shabab vs Al Hilal: Số liệu thống kê

  • Al-Shabab
    Al Hilal
  • 12
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 19
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 9
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 31
    Long pass
    31
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 2
    Successful center
    3
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    2
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 20
    Ném biên
    11
  •  
     
  • 377
    Số đường chuyền
    414
  •  
     
  • 83%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 91
    Pha tấn công
    73
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    39
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    56%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 8
    Shots Inside Box
    11
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    3
  •  
     
  • 38
    Duels Won
    40
  •  
     
  • 0.84
    Expected Goals
    1.76
  •  
     
  • 1.24
    xGOT
    3.1
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    23
  •  
     
  • 13
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 29
    Ground Duels Won
    31
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    9
  •  
     
  • 13
    Clearances
    19
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation