Kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawoun, 00h30 ngày 19/01
Kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawoun
Đối đầu Al-Riyadh vs Al-Taawoun
Phong độ Al-Riyadh gần đây
Phong độ Al-Taawoun gần đây
-
Thứ hai, Ngày 19/01/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.92-0.5
0.90O 2.5
0.85U 2.5
0.951
3.70X
3.402
1.83Hiệp 1+0.25
0.79-0.25
1.03O 1
0.81U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Riyadh vs Al-Taawoun
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 16
-
Al-Riyadh vs Al-Taawoun: Diễn biến chính
-
10'0-1
Roger Martinez (Assist:Mohammed Al Kuwaykibi) -
17'Ammar Al-Harfi0-1
-
21'Saud Haroun0-1
-
23'0-1Muteb Al Mufarraj
-
30'0-1Waleed Al-Ahmed
-
34'0-1Victor Hugo
-
41'0-1Muteb Al Mufarraj
-
41'0-1Mohammed Al-Dossari
Andrei Girotto -
45'0-2
Roger Martinez -
46'0-2Bassam Al Hurayji
Cristhoper Zambrano -
46'Yehya Sulaiman Al-Shehri
Ammar Al-Harfi0-2 -
63'Toze (Assist:Yoann Barbet)
1-2 -
66'1-3
Roger Martinez (Assist:Angelo Fulgini) -
70'1-3Moustapha Sembene
Mohammed Al Kuwaykibi -
75'1-3Angelo Fulgini
-
75'Luca Blas Ramirez
Saud Haroun1-3 -
75'Khalil Al-Absi
Hazazi Sulaiman Yahya1-3 -
81'1-3Mohammed Hamad Al Qahtani
Roger Martinez -
81'1-3Mohammed Al-Aqel
Angelo Fulgini -
81'Talal Al-Shubili
Ismaila Soro1-3 -
90'1-3Mohammed Hamad Al Qahtani
-
Al-Riyadh vs Al-Taawoun: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Riyadh4-4-2Al-Taawoun4-4-282Milan Borjan7Osama Al Boardi5Yoann Barbet23Mohammed Al-Khaibari33Ammar Al-Harfi12Hazazi Sulaiman Yahya20Toze19Ismaila Soro8Ibraheem Bayesh99Saud Haroun9Mamadou Sylla Diallo10Roger Martinez7Mohammed Al Kuwaykibi19Cristhoper Zambrano6Victor Hugo18Aschraf El Mahdioui11Angelo Fulgini5Mohammed Mahzari3Andrei Girotto23Waleed Al-Ahmed32Muteb Al Mufarraj1Mailson Tenorio dos Santos
- Đội hình dự bị
-
88Yehya Sulaiman Al-Shehri11Khalil Al-Absi32Luca Blas Ramirez14Talal Al-Shubili22Abdulrahman Al-Shammari87Marzouq Hussain Tambakti45Essam Bahri17Abdullah Hassoun16Muhammad SahlouliMohammed Al-Dossari 55Bassam Al Hurayji 66Moustapha Sembene 24Mohammed Hamad Al Qahtani 15Mohammed Al-Aqel 17Abdulqaddous Attieh 13Mishal Al-Alaeli 2Ahmed Saleh Bahusayn 29Abdulfattah Adam 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel CarrenoPericles Chamusca
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Riyadh vs Al-Taawoun: Số liệu thống kê
-
Al-RiyadhAl-Taawoun
-
22Tổng cú sút12
-
-
4Sút trúng cầu môn9
-
-
16Phạm lỗi13
-
-
8Phạt góc2
-
-
13Sút Phạt14
-
-
1Việt vị0
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
1Đánh đầu0
-
-
6Cứu thua3
-
-
4Cản phá thành công14
-
-
10Thử thách10
-
-
24Long pass27
-
-
1Kiến tạo thành bàn2
-
-
16Successful center1
-
-
13Sút ra ngoài3
-
-
1Woodwork0
-
-
5Cản sút0
-
-
3Rê bóng thành công7
-
-
6Đánh chặn8
-
-
16Ném biên12
-
-
467Số đường chuyền345
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
120Pha tấn công78
-
-
81Tấn công nguy hiểm34
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
2Big Chances6
-
-
1Big Chances Missed4
-
-
11Shots Inside Box8
-
-
11Shots Outside Box4
-
-
34Duels Won52
-
-
1.54Expected Goals3.97
-
-
1.21xG Open Play2.33
-
-
1.54xG Non Penalty2.39
-
-
1.42xGOT3.74
-
-
36Touches In Opposition Box16
-
-
55Accurate Crosses5
-
-
23Ground Duels Won35
-
-
11Aerial Duels Won17
-
-
8Clearances50
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

