Kết quả Al-Riyadh vs Al-Taawoun, 00h30 ngày 19/01

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 16

  • Al-Riyadh vs Al-Taawoun: Diễn biến chính

  • 10'
    0-1
    goal Roger Martinez (Assist:Mohammed Al Kuwaykibi)
  • 17'
    Ammar Al-Harfi
    0-1
  • 21'
    Saud Haroun
    0-1
  • 23'
    0-1
    Muteb Al Mufarraj
  • 30'
    0-1
    Waleed Al-Ahmed
  • 34'
    0-1
    Victor Hugo
  • 41'
    0-1
    Muteb Al Mufarraj
  • 41'
    0-1
     Mohammed Al-Dossari
     Andrei Girotto
  • 45'
    0-2
    goal Roger Martinez
  • 46'
    0-2
     Bassam Al Hurayji
     Cristhoper Zambrano
  • 46'
    Yehya Sulaiman Al-Shehri  
    Ammar Al-Harfi  
    0-2
  • 63'
    Toze (Assist:Yoann Barbet) goal 
    1-2
  • 66'
    1-3
    goal Roger Martinez (Assist:Angelo Fulgini)
  • 70'
    1-3
     Moustapha Sembene
     Mohammed Al Kuwaykibi
  • 75'
    1-3
    Angelo Fulgini
  • 75'
    Luca Blas Ramirez  
    Saud Haroun  
    1-3
  • 75'
    Khalil Al-Absi  
    Hazazi Sulaiman Yahya  
    1-3
  • 81'
    1-3
     Mohammed Hamad Al Qahtani
     Roger Martinez
  • 81'
    1-3
     Mohammed Al-Aqel
     Angelo Fulgini
  • 81'
    Talal Al-Shubili  
    Ismaila Soro  
    1-3
  • 90'
    1-3
    Mohammed Hamad Al Qahtani
  • Al-Riyadh vs Al-Taawoun: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Riyadh4-4-2
    82
    Milan Borjan
    7
    Osama Al Boardi
    5
    Yoann Barbet
    23
    Mohammed Al-Khaibari
    33
    Ammar Al-Harfi
    12
    Hazazi Sulaiman Yahya
    20
    Toze
    19
    Ismaila Soro
    8
    Ibraheem Bayesh
    99
    Saud Haroun
    9
    Mamadou Sylla Diallo
    10
    Roger Martinez
    7
    Mohammed Al Kuwaykibi
    19
    Cristhoper Zambrano
    6
    Victor Hugo
    18
    Aschraf El Mahdioui
    11
    Angelo Fulgini
    5
    Mohammed Mahzari
    3
    Andrei Girotto
    23
    Waleed Al-Ahmed
    32
    Muteb Al Mufarraj
    1
    Mailson Tenorio dos Santos
    Al-Taawoun4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 88Yehya Sulaiman Al-Shehri
    11Khalil Al-Absi
    32Luca Blas Ramirez
    14Talal Al-Shubili
    22Abdulrahman Al-Shammari
    87Marzouq Hussain Tambakti
    45Essam Bahri
    17Abdullah Hassoun
    16Muhammad Sahlouli
    Mohammed Al-Dossari 55
    Bassam Al Hurayji 66
    Moustapha Sembene 24
    Mohammed Hamad Al Qahtani 15
    Mohammed Al-Aqel 17
    Abdulqaddous Attieh 13
    Mishal Al-Alaeli 2
    Ahmed Saleh Bahusayn 29
    Abdulfattah Adam 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Daniel Carreno
    Pericles Chamusca
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Riyadh vs Al-Taawoun: Số liệu thống kê

  • Al-Riyadh
    Al-Taawoun
  • 22
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    9
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 24
    Long pass
    27
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 16
    Successful center
    1
  •  
     
  • 13
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 5
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 3
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    8
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    12
  •  
     
  • 467
    Số đường chuyền
    345
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 120
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 81
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    55%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    6
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    4
  •  
     
  • 11
    Shots Inside Box
    8
  •  
     
  • 11
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 34
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 1.54
    Expected Goals
    3.97
  •  
     
  • 1.21
    xG Open Play
    2.33
  •  
     
  • 1.54
    xG Non Penalty
    2.39
  •  
     
  • 1.42
    xGOT
    3.74
  •  
     
  • 36
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 55
    Accurate Crosses
    5
  •  
     
  • 23
    Ground Duels Won
    35
  •  
     
  • 11
    Aerial Duels Won
    17
  •  
     
  • 8
    Clearances
    50
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation