Kết quả Al-Riyadh vs Al-Feiha, 22h00 ngày 10/01
Kết quả Al-Riyadh vs Al-Feiha
Đối đầu Al-Riyadh vs Al-Feiha
Phong độ Al-Riyadh gần đây
Phong độ Al-Feiha gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/01/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.04-0.25
0.80O 2.25
1.00U 2.25
0.821
3.30X
3.202
2.05Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.14O 1
1.09U 1
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Al-Riyadh vs Al-Feiha
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 14
-
Al-Riyadh vs Al-Feiha: Diễn biến chính
-
9'Abdullah Hassoun0-0
-
19'Toze0-0
-
26'0-1
Mikel Villanueva Alvarez (Assist:Sabri Dahal) -
45'Yoann Barbet No penalty confirmed0-1
-
49'0-1Sabri Dahal
-
61'Yehya Sulaiman Al-Shehri
Luca Blas Ramirez0-1 -
61'Ammar Al-Harfi
Abdullah Hassoun0-1 -
73'0-1Yassine Benzia
-
74'0-1Stylianos Vrontis
Sabri Dahal -
74'0-1Rayan Enad
Yassine Benzia -
77'0-1Stylianos Vrontis
-
78'Saud Haroun
Ismaila Soro0-1 -
78'Khalil Al-Absi
Teddy Okou0-1 -
85'0-1Ziyad Al Sahafi
Mohammed Al Baqawi -
88'Essam Bahri
Osama Al Boardi0-1 -
88'Ibraheem Bayesh0-1
-
90'0-1Malik Al-Abdulmonem
Fashion Sakala -
90'Yoann Barbet0-1
-
90'Yoann Barbet
1-1 -
90'Toze1-1
-
Al-Riyadh vs Al-Feiha: Đội hình chính và dự bị
-
Al-Riyadh4-4-2Al-Feiha4-1-4-182Milan Borjan7Osama Al Boardi5Yoann Barbet23Mohammed Al-Khaibari17Abdullah Hassoun8Ibraheem Bayesh20Toze19Ismaila Soro10Teddy Okou9Mamadou Sylla Diallo32Luca Blas Ramirez23David Remeseiro Salgueiro, Jason72Sabri Dahal14Mansoor Al-Bishi8Yassine Benzia10Fashion Sakala6Rakan Al-Kaabi22Mohammed Al Baqawi5Chris Smalling17Mikel Villanueva Alvarez18Ahmed Bamsaud52Orlando Mosquera
- Đội hình dự bị
-
33Ammar Al-Harfi88Yehya Sulaiman Al-Shehri99Saud Haroun11Khalil Al-Absi45Essam Bahri22Abdulrahman Al-Shammari87Marzouq Hussain Tambakti15Nasser Mohammed Al Bishi6Saud ZidanRayan Enad 77Stylianos Vrontis 19Ziyad Al Sahafi 21Malik Al-Abdulmonem 9Abdulraoof Al-Deqeel 1Mokher Al-Rashidi 2Khaled Al-Rammah 75Abdullah Al Jawaey 11Nawaf Al-Harthi 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Daniel CarrenoPedro Emanuel
- BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
- BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
-
Al-Riyadh vs Al-Feiha: Số liệu thống kê
-
Al-RiyadhAl-Feiha
-
17Tổng cú sút8
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
16Phạm lỗi11
-
-
13Phạt góc3
-
-
10Sút Phạt16
-
-
0Việt vị1
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
3Cứu thua3
-
-
8Cản phá thành công19
-
-
9Thử thách4
-
-
21Long pass17
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
12Successful center3
-
-
7Sút ra ngoài4
-
-
2Woodwork0
-
-
6Cản sút0
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
8Đánh chặn7
-
-
22Ném biên15
-
-
406Số đường chuyền314
-
-
86%Chuyền chính xác80%
-
-
119Pha tấn công38
-
-
58Tấn công nguy hiểm19
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
1Big Chances1
-
-
1Big Chances Missed0
-
-
10Shots Inside Box6
-
-
7Shots Outside Box2
-
-
35Duels Won53
-
-
1.68Expected Goals1.11
-
-
0.9xG Non Penalty1.11
-
-
0.7xGOT1.41
-
-
35Touches In Opposition Box14
-
-
49Accurate Crosses6
-
-
27Ground Duels Won41
-
-
8Aerial Duels Won12
-
-
12Clearances45
-
BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Nassr | 34 | 28 | 2 | 4 | 91 | 28 | 63 | 86 | T T B T H T |
| 2 | Al Hilal | 34 | 25 | 9 | 0 | 85 | 27 | 58 | 84 | T T T H T T |
| 3 | Al-Ahli SFC | 34 | 25 | 6 | 3 | 71 | 25 | 46 | 81 | B T T T T T |
| 4 | Al Qadsiah | 34 | 23 | 8 | 3 | 83 | 34 | 49 | 77 | H T T T T T |
| 5 | Al-Ittihad | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 | 48 | 7 | 55 | T H T T B B |
| 6 | Al-Taawoun | 34 | 15 | 8 | 11 | 59 | 46 | 13 | 53 | T B T B H B |
| 7 | Al-Ettifaq | 34 | 14 | 8 | 12 | 51 | 55 | -4 | 50 | B T H T B H |
| 8 | Neom SC | 34 | 12 | 9 | 13 | 43 | 48 | -5 | 45 | B H H T B H |
| 9 | Al-Hazm | 34 | 11 | 9 | 14 | 38 | 57 | -19 | 42 | T H B H B T |
| 10 | Al-Feiha | 34 | 10 | 8 | 16 | 41 | 54 | -13 | 38 | B H T B B B |
| 11 | Al-Fateh | 34 | 9 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 37 | H H B B T H |
| 12 | Al-Khaleej | 34 | 10 | 7 | 17 | 54 | 62 | -8 | 37 | T T B B B B |
| 13 | Al-Shabab | 34 | 8 | 11 | 15 | 44 | 57 | -13 | 35 | H B B B T B |
| 14 | Al Kholood | 34 | 9 | 6 | 19 | 39 | 61 | -22 | 33 | T H H H B H |
| 15 | Al-Riyadh | 34 | 7 | 9 | 18 | 35 | 63 | -28 | 30 | B B B T H T |
| 16 | Damac FC | 34 | 6 | 11 | 17 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B T B |
| 17 | Al-Okhdood | 34 | 5 | 5 | 24 | 27 | 70 | -43 | 20 | B B B H T B |
| 18 | Al Najma(KSA) | 34 | 3 | 7 | 24 | 32 | 76 | -44 | 16 | B B H H B T |
AFC CL
AFC CL qualifying
AFC CL2
Relegation

