Kết quả Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC, 00h30 ngày 09/11

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 8

  • Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC: Diễn biến chính

  • 51'
    0-0
    Enzo Millot
  • 55'
    0-1
    goal Riyad Mahrez
  • 56'
    0-1
    Mohammed Sulaiman
  • 59'
    Ahmed Al Julaydan  
    Muhannad Mustafa Shanqeeti  
    0-1
  • 66'
    Ahmed Alghamdi  
    Awad Al Nashri  
    0-1
  • 74'
    0-1
     Saleh Aboulshamat
     Enzo Millot
  • 75'
    0-1
     Mohamed Abdulrahman
     Mohammed Sulaiman
  • 76'
    0-1
    Matheus Goncalves
  • 77'
    Faisal Al-Ghamdi  
    Houssem Aouar  
    0-1
  • 77'
    Abdulrahman Al-Oboud  
    Roger Fernandes  
    0-1
  • 84'
    0-1
     Eid Al-Muwallad
     Matheus Goncalves
  • 90'
    0-1
     Fahad Al Rashidi
     Riyad Mahrez
  • 90'
    0-1
    Riyad Mahrez
  • Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ittihad4-2-3-1
    1
    Predrag Rajkovic
    12
    Mario Mitaj
    15
    Hasan Kadesh
    2
    Danilo Luis Helio Pereira
    13
    Muhannad Mustafa Shanqeeti
    14
    Awad Al Nashri
    7
    Ngolo Kante
    19
    Moussa Diaby
    10
    Houssem Aouar
    78
    Roger Fernandes
    9
    Karim Benzema
    9
    Firas Al-Buraikan
    7
    Riyad Mahrez
    79
    Franck Kessie
    10
    Enzo Millot
    20
    Matheus Goncalves
    6
    Valentin Atangana Edoa
    27
    Ali Majrashi
    28
    Merih Demiral
    3
    Roger Ibanez Da Silva
    5
    Mohammed Sulaiman
    16
    Edouard Mendy
    Al-Ahli SFC4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 32Ahmed Al Julaydan
    27Ahmed Alghamdi
    24Abdulrahman Al-Oboud
    16Faisal Al-Ghamdi
    47Hamed Yousef Al-Shanqiti
    66Mohammed Barnawi
    80Hamed Al-Ghamdi
    22Abdulaziz Al Bishi
    11Saleh Al-Shehri
    Saleh Aboulshamat 47
    Mohamed Abdulrahman 29
    Eid Al-Muwallad 14
    Fahad Al Rashidi 19
    Abdullah Abdo 62
    Abdulrahman Al-Sanbi 1
    Yazan Madani 60
    Abdulelah Al-Khaibari 88
    Ayman Fallatah 95
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Sergio Paulo Marceneiro Conceicao
    Matthias Jaissle
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Ittihad vs Al-Ahli SFC: Số liệu thống kê

  • Al-Ittihad
    Al-Ahli SFC
  • 7
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 69%
    Kiểm soát bóng
    31%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 541
    Số đường chuyền
    249
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    4
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 13
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 25
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    19
  •  
     
  • 2
    Thử thách
    15
  •  
     
  • 7
    Successful center
    3
  •  
     
  • 29
    Long pass
    25
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation