Kết quả Al Hilal vs Al-Shabab, 21h50 ngày 31/10

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 7

  • Al Hilal vs Al-Shabab: Diễn biến chính

  • 12'
    0-0
    Abdulaziz Al Othman
  • 36'
    Marcos Leonardo Santos Almeida (Assist:Moteb Al Harbi) goal 
    1-0
  • 60'
    1-0
     Yannick Ferreira Carrasco
     Abdulaziz Al Othman
  • 60'
    1-0
     Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior
     Abdullah Matuq
  • 61'
    1-0
     Hussain Al-Sabiyani
     Saad Yaslam
  • 73'
    1-0
    Faisal Al-Subiani
  • 77'
    Kalidou Koulibaly Card changed
    1-0
  • 78'
    Kalidou Koulibaly
    1-0
  • 79'
    Yusuf Akcicek  
    Salem Al Dawsari  
    1-0
  • 80'
    1-0
     Unai Hernandez
     Mubarak Al-Rajeh
  • 80'
    1-0
     Hammam Al-Hammami
     Faisal Al-Subiani
  • 83'
    Nasser Al-Dawsari
    1-0
  • 84'
    Ali Al-Oujami  
    Marcos Leonardo Santos Almeida  
    1-0
  • 90'
    Abdulla Al Hamdan  
    Malcom Filipe Silva Oliveira  
    1-0
  • 90'
    Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami  
    Moteb Al Harbi  
    1-0
  • 90'
    1-0
    Unai Hernandez
  • 90'
    Ruben Neves
    1-0
  • 90'
    Yassine Bounou
    1-0
  • Al Hilal vs Al-Shabab: Đội hình chính và dự bị

  • Al Hilal4-3-3
    37
    Yassine Bounou
    19
    Theo Hernandez
    3
    Kalidou Koulibaly
    87
    Hassan Altambakti
    24
    Moteb Al Harbi
    16
    Nasser Al-Dawsari
    8
    Ruben Neves
    28
    Mohamed Kanno
    29
    Salem Al Dawsari
    9
    Marcos Leonardo Santos Almeida
    10
    Malcom Filipe Silva Oliveira
    91
    Abdulaziz Al Othman
    8
    Josh Brownhill
    6
    Faisal Al-Subiani
    14
    Vincent Sierro
    37
    Abdullah Matuq
    66
    Nawaf Al Ghulaimish
    94
    Mubarak Al-Rajeh
    2
    Mohammed Al Shwirekh
    4
    Wesley Hoedt
    31
    Saad Yaslam
    43
    Marcelo Grohe
    Al-Shabab5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 4Yusuf Akcicek
    78Ali Al-Oujami
    88Hamad Tuki Al Tuhayfan Al-Yami
    99Abdulla Al Hamdan
    17Mohammed Al Yami
    5Ali Al-Boleahi
    89Abdulelah Al Malki
    11Kaio
    21Abdullah Radif
    Carlos Alberto Carvalho da Silva Junior 13
    Yannick Ferreira Carrasco 10
    Hussain Al-Sabiyani 16
    Unai Hernandez 7
    Hammam Al-Hammami 22
    Abdulaziz Abdul Rahma 23
    Sultan 34
    Amjad Haraj 26
    Majed Abdullah 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Simone Inzaghi
    Imanol Alguacil
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al Hilal vs Al-Shabab: Số liệu thống kê

  • Al Hilal
    Al-Shabab
  • 1
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    6
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 73%
    Kiểm soát bóng
    27%
  •  
     
  • 80%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    20%
  •  
     
  • 679
    Số đường chuyền
    247
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    71%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    1
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    4
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 26
    Ném biên
    15
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    16
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 4
    Successful center
    3
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    17
  •  
     
  • 144
    Pha tấn công
    56
  •  
     
  • 91
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation