Kết quả Al-Ettifaq vs Al Najma(KSA), 01h00 ngày 05/05

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 31

  • Al-Ettifaq vs Al Najma(KSA): Diễn biến chính

  • 12'
    0-0
    Lazaro Vinicius Marques
  • 21'
    0-0
    Nasser Al-Haleel
  • 40'
    0-0
    Nabil Emad
  • 70'
    Mukhtar Ali  
    Mohau Nkota  
    0-0
  • 70'
    0-0
     Rakan Al-Tulayhi
     Lazaro Vinicius Marques
  • 70'
    0-0
     David Tijanic
     Ali Jasim El-Aibi
  • 70'
    0-0
     Abdullah Al-Hawsawi
     Sultan Al Essa
  • 81'
    Meshal Khayrallah  
    Madallah Alolayan  
    0-0
  • 90'
    Alvaro Medran Just
    0-0
  • Al-Ettifaq vs Al Najma(KSA): Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ettifaq4-2-3-1
    1
    Marek Rodak
    18
    Joao Costa
    5
    Francisco Calvo Quesada
    70
    Abdullah Khateeb
    33
    Madallah Alolayan
    11
    Ondrej Duda
    10
    Alvaro Medran Just
    17
    Khalid Al-Ghannam
    8
    Georginio Wijnaldum
    15
    Mohau Nkota
    9
    Moussa Dembele
    70
    Felippe Cardoso
    14
    Ali Jasim El-Aibi
    18
    Abdulaziz Al-Harabi
    80
    Nabil Emad
    7
    Lazaro Vinicius Marques
    66
    Sultan Al Essa
    4
    Nasser Al-Haleel
    33
    Mohammed Al Fatil
    3
    Samir Caetano de Souza Santos
    27
    Khalid Al Subaie
    1
    Victor Braga
    Al Najma(KSA)5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 7Mukhtar Ali
    87Meshal Khayrallah
    22Abdulbasit Hawswi Abdullah
    37Abdulbaset Ali Al Hindi
    3Abdullah Mohammed Madu
    20Abdulhakim Maghfori
    29Abdullah Al Ghamdi
    6Faris Al Ghamdi
    24Jalal Adel Al-Salem
    Abdullah Al-Hawsawi 24
    David Tijanic 43
    Rakan Al-Tulayhi 23
    Walid Al-Enezi 87
    Khaled Al Shammari 6
    Majed Dawran 11
    Goncalo Rodrigues 16
    Majed Mohammed Sharrahi 75
    Hisham Al-Dubais 77
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Saad Al-Shehri
    Mario Fernando Magalhaes da Silva
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Ettifaq vs Al Najma(KSA): Số liệu thống kê

  • Al-Ettifaq
    Al Najma(KSA)
  • 21
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 4
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 22
    Long pass
    24
  •  
     
  • 6
    Successful center
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 9
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 19
    Đánh chặn
    12
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 450
    Số đường chuyền
    313
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    81%
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 62
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    2
  •  
     
  • 2
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 15
    Shots Inside Box
    7
  •  
     
  • 6
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 63
    Duels Won
    49
  •  
     
  • 1.58
    Expected Goals
    1.06
  •  
     
  • 1.58
    xG Non Penalty
    1.06
  •  
     
  • 1.55
    xGOT
    1.02
  •  
     
  • 43
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 26
    Accurate Crosses
    9
  •  
     
  • 44
    Ground Duels Won
    41
  •  
     
  • 19
    Aerial Duels Won
    8
  •  
     
  • 22
    Clearances
    27
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation