Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Shabab, 01h00 ngày 18/10

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 5

  • Al-Ahli SFC vs Al-Shabab: Diễn biến chính

  • 15'
    Ivan Toney goal 
    1-0
  • 69'
    Saleh Aboulshamat  
    Riyad Mahrez  
    1-0
  • 72'
    Ali Majrashi
    1-0
  • 76'
    1-0
    Mohammed Al Shwirekh Card changed
  • 77'
    1-0
    Mohammed Al Shwirekh
  • 82'
    1-0
     Hammam Al-Hammami
     Unai Hernandez
  • 83'
    Mohamed Abdulrahman  
    Ali Majrashi  
    1-0
  • 83'
    Eid Al-Muwallad  
    Ziyad Mubarak Al Johani  
    1-0
  • 83'
    Firas Al-Buraikan  
    Ivan Toney  
    1-0
  • 87'
    1-1
    goal Josh Brownhill (Assist:Yannick Ferreira Carrasco)
  • 89'
    Enzo Millot
    1-1
  • 90'
    1-1
    Yannick Ferreira Carrasco
  • 90'
    1-1
     Faisal Al-Subiani
     Yacine Adli
  • 90'
    Fahad Al Rashidi  
    Enzo Millot  
    1-1
  • Al-Ahli SFC vs Al-Shabab: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ahli SFC4-2-3-1
    16
    Edouard Mendy
    32
    Matteo Dams
    28
    Merih Demiral
    46
    Rayan Hamed
    27
    Ali Majrashi
    30
    Ziyad Mubarak Al Johani
    79
    Franck Kessie
    20
    Matheus Goncalves
    10
    Enzo Millot
    7
    Riyad Mahrez
    17
    Ivan Toney
    10
    Yannick Ferreira Carrasco
    8
    Josh Brownhill
    29
    Yacine Adli
    14
    Vincent Sierro
    7
    Unai Hernandez
    66
    Nawaf Al Ghulaimish
    94
    Mubarak Al-Rajeh
    2
    Mohammed Al Shwirekh
    4
    Wesley Hoedt
    31
    Saad Yaslam
    43
    Marcelo Grohe
    Al-Shabab5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 47Saleh Aboulshamat
    29Mohamed Abdulrahman
    14Eid Al-Muwallad
    9Firas Al-Buraikan
    19Fahad Al Rashidi
    1Abdulrahman Al-Sanbi
    2Zakaria Al Hawsaw
    5Mohammed Sulaiman
    26Yaseen Al-Zubaidi
    Hammam Al-Hammami 22
    Faisal Al-Subiani 6
    Abdulaziz Abdul Rahma 23
    Mohammed Harbush 38
    Sultan 34
    Amjad Haraj 26
    Abdullah Matuq 37
    Majed Abdullah 64
    Majed Madani 19
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matthias Jaissle
    Imanol Alguacil
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Ahli SFC vs Al-Shabab: Số liệu thống kê

  • Al-Ahli SFC
    Al-Shabab
  • 6
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng
    32%
  •  
     
  • 74%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    26%
  •  
     
  • 542
    Số đường chuyền
    244
  •  
     
  • 90%
    Chuyền chính xác
    77%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 13
    Ném biên
    14
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    8
  •  
     
  • 1
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 6
    Successful center
    7
  •  
     
  • 0
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 20
    Long pass
    19
  •  
     
  • 124
    Pha tấn công
    47
  •  
     
  • 46
    Tấn công nguy hiểm
    28
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation