Kết quả Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad, 02h00 ngày 07/03

VĐQG Ả Rập Xê-út 2025-2026 » vòng 25

  • Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad: Diễn biến chính

  • 20'
    Wenderson Galeno
    0-0
  • 23'
    Ivan Toney (Assist:Wenderson Galeno) goal 
    1-0
  • 32'
    1-0
    Fabio Henrique Tavares
  • 40'
    1-0
    Mahamadou Doumbia
  • 49'
    1-0
    Steven Bergwijn Penalty awarded
  • 51'
    1-1
    goal Fabio Henrique Tavares
  • 59'
    Riyad Mahrez (Assist:Wenderson Galeno) goal 
    2-1
  • 68'
    Firas Al-Buraikan  
    Ziyad Mubarak Al Johani  
    2-1
  • 75'
    2-1
     Ahmed Al Julaydan
     Moussa Diaby
  • 75'
    2-1
     Abdulrahman Al-Oboud
     Ahmed Sharahili
  • 84'
    Firas Al-Buraikan goal 
    3-1
  • 86'
    3-1
     Abdulaziz Al Bishi
     Houssem Aouar
  • 86'
    Eid Al-Muwallad  
    Riyad Mahrez  
    3-1
  • 88'
    3-1
    Danilo Luis Helio Pereira
  • 90'
    Edouard Mendy
    3-1
  • 90'
    Saleh Aboulshamat  
    Ivan Toney  
    3-1
  • 90'
    Mohammed Sulaiman  
    Zakaria Al Hawsaw  
    3-1
  • Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad: Đội hình chính và dự bị

  • Al-Ahli SFC4-3-3
    16
    Edouard Mendy
    2
    Zakaria Al Hawsaw
    3
    Roger Ibanez Da Silva
    46
    Rayan Hamed
    27
    Ali Majrashi
    6
    Valentin Atangana Edoa
    30
    Ziyad Mubarak Al Johani
    79
    Franck Kessie
    13
    Wenderson Galeno
    17
    Ivan Toney
    7
    Riyad Mahrez
    21
    Youssef En-Nesyri
    19
    Moussa Diaby
    10
    Houssem Aouar
    34
    Steven Bergwijn
    17
    Mahamadou Doumbia
    8
    Fabio Henrique Tavares
    13
    Muhannad Mustafa Shanqeeti
    2
    Danilo Luis Helio Pereira
    20
    Ahmed Sharahili
    15
    Hasan Kadesh
    1
    Predrag Rajkovic
    Al-Ittihad4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 9Firas Al-Buraikan
    14Eid Al-Muwallad
    5Mohammed Sulaiman
    47Saleh Aboulshamat
    1Abdulrahman Al-Sanbi
    62Abdullah Abdo
    29Mohamed Abdulrahman
    20Matheus Goncalves
    Ahmed Al Julaydan 32
    Abdulrahman Al-Oboud 24
    Abdulaziz Al Bishi 22
    Mohammed Al Absi 50
    Mohammed Barnawi 66
    Mohammed Fallatah 41
    Ahmed Alghamdi 27
    Hamed Al-Ghamdi 80
    Faisal Al-Ghamdi 16
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matthias Jaissle
    Sergio Paulo Marceneiro Conceicao
  • BXH VĐQG Ả Rập Xê-út
  • BXH bóng đá Ả Rập Xê Út mới nhất
  • Al-Ahli SFC vs Al-Ittihad: Số liệu thống kê

  • Al-Ahli SFC
    Al-Ittihad
  • 12
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    18
  •  
     
  • 2
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 18
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng
    54%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 16
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 30
    Long pass
    21
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 1
    Successful center
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 10
    Rê bóng thành công
    8
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    10
  •  
     
  • 12
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 257
    Số đường chuyền
    300
  •  
     
  • 82%
    Chuyền chính xác
    80%
  •  
     
  • 89
    Pha tấn công
    70
  •  
     
  • 36
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    1
  •  
     
  • 7
    Shots Inside Box
    4
  •  
     
  • 5
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 45
    Duels Won
    44
  •  
     
  • 2.01
    Expected Goals
    1.07
  •  
     
  • 2.72
    xGOT
    0.85
  •  
     
  • 21
    Touches In Opposition Box
    16
  •  
     
  • 12
    Accurate Crosses
    17
  •  
     
  • 38
    Ground Duels Won
    38
  •  
     
  • 7
    Aerial Duels Won
    6
  •  
     
  • 22
    Clearances
    23
  •  
     

BXH VĐQG Ả Rập Xê-út 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Al-Nassr 34 28 2 4 91 28 63 86 T T B T H T
2 Al Hilal 34 25 9 0 85 27 58 84 T T T H T T
3 Al-Ahli SFC 34 25 6 3 71 25 46 81 B T T T T T
4 Al Qadsiah 34 23 8 3 83 34 49 77 H T T T T T
5 Al-Ittihad 34 16 7 11 55 48 7 55 T H T T B B
6 Al-Taawoun 34 15 8 11 59 46 13 53 T B T B H B
7 Al-Ettifaq 34 14 8 12 51 55 -4 50 B T H T B H
8 Neom SC 34 12 9 13 43 48 -5 45 B H H T B H
9 Al-Hazm 34 11 9 14 38 57 -19 42 T H B H B T
10 Al-Feiha 34 10 8 16 41 54 -13 38 B H T B B B
11 Al-Fateh 34 9 10 15 41 55 -14 37 H H B B T H
12 Al-Khaleej 34 10 7 17 54 62 -8 37 T T B B B B
13 Al-Shabab 34 8 11 15 44 57 -13 35 H B B B T B
14 Al Kholood 34 9 6 19 39 61 -22 33 T H H H B H
15 Al-Riyadh 34 7 9 18 35 63 -28 30 B B B T H T
16 Damac FC 34 6 11 17 32 55 -23 29 T B B B T B
17 Al-Okhdood 34 5 5 24 27 70 -43 20 B B B H T B
18 Al Najma(KSA) 34 3 7 24 32 76 -44 16 B B H H B T

AFC CL AFC CL qualifying AFC CL2 Relegation