Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hungary nữ 2025/26-2026

Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hungary nữ mùa 2025-2026

# ST (1) Tỷ số ST/TS (2) %
1 127 1-0 9 7.09%
2 127 2-0 8 6.3%
3 127 0-2 8 6.3%
4 127 5-1 7 5.51%
5 127 2-1 6 4.72%
6 127 2-2 6 4.72%
7 127 3-0 4 3.15%
8 127 3-1 4 3.15%
9 127 0-9 1 0.79%
10 127 1-1 11 8.66%
11 127 7-3 1 0.79%
12 127 5-0 1 0.79%
13 127 4-0 5 3.94%
14 127 1-2 2 1.57%
15 127 5-5 1 0.79%
16 127 0-3 9 7.09%
17 127 3-2 6 4.72%
18 127 5-3 1 0.79%
19 127 0-4 3 2.36%
20 127 0-7 1 0.79%
21 127 1-6 1 0.79%
22 127 0-11 1 0.79%
23 127 0-0 3 2.36%
24 127 0-6 2 1.57%
25 127 1-3 3 2.36%
26 127 0-1 5 3.94%
27 127 8-0 3 2.36%
28 127 2-3 3 2.36%
29 127 0-5 1 0.79%
30 127 1-4 4 3.15%
31 127 2-5 1 0.79%
32 127 4-1 1 0.79%
33 127 7-0 2 1.57%
34 127 1-5 2 1.57%
35 127 6-1 1 0.79%
Cập nhật:

VĐQG Hungary nữ

Tên giải đấu VĐQG Hungary nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary Womens Division 1 League
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 22
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)