Số liệu thống kê VĐQG Hungary nữ mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hungary nữ
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hungary nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hungary nữ
Thống kê bóng đá VĐQG Hungary nữ mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 132 |
| Số trận đã kết thúc | 127 (96.21%) |
| Số trận sắp đá | 5 (3.79%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 59 (44.7%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 47 (35.61%) |
| Số trận hòa | 21 (15.91%) |
| Số bàn thắng | 475 (3.74 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 247 (1.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 228 (1.8 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Ferencvarosi TC (W) (76 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Ferencvarosi TC (W) (76 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Puskas Akademia (W) (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Szekszard UFC (W) (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Victoria Boys (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Budaorsi SC (W) (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Ferencvarosi TC (W) (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Puskas Akademia (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Ferencvarosi TC (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (80 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (43 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (45 bàn thua) |
VĐQG Hungary nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Hungary nữ |
| Tên khác | Hungary nữ |
| Tên Tiếng Anh | Hungary Womens Division 1 League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 22 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |