Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kayserispor vs Konyaspor, 21h00 ngày 17/5
Kết quả Kayserispor vs Konyaspor
Đối đầu Kayserispor vs Konyaspor
Phong độ Kayserispor gần đây
Phong độ Konyaspor gần đây
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026: Kayserispor vs Konyaspor
-
Giải đấu: VĐQG Thổ Nhĩ KỳMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 17/5/2026 21:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Kayserispor vs Konyaspor trước đây
-
20/12/2025Konyaspor1 - 1Kayserispor0 - 0D
-
08/02/2025Kayserispor3 - 2Konyaspor2 - 1W
-
31/08/2024Konyaspor0 - 0Kayserispor0 - 0D
-
18/05/2024Kayserispor2 - 2Konyaspor1 - 1D
-
24/12/2023Konyaspor2 - 0Kayserispor0 - 0L
-
07/05/2023Konyaspor2 - 2Kayserispor0 - 0D
-
13/11/2022Kayserispor1 - 2Konyaspor1 - 2L
-
13/03/2022Kayserispor2 - 3Konyaspor2 - 1L
-
23/10/2021Konyaspor2 - 0Kayserispor2 - 0L
-
16/04/2021Konyaspor0 - 0Kayserispor0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Kayserispor vs Konyaspor
- Thống kê lịch sử đối đầu Kayserispor vs Konyaspor: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 5 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kayserispor vs Konyaspor: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 10 | 1 | 5 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Kayserispor vs Konyaspor: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Kayserispor (sân nhà) | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Kayserispor (sân khách) | 6 | 0 | 4 | 2 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kayserispor thắng
Bại: là số trận Kayserispor thua
Thắng: là số trận Kayserispor thắng
Bại: là số trận Kayserispor thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Kayserispor và Konyaspor trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 33 | 24 | 5 | 4 | 77 | 29 | 48 | 77 | T H T T B T |
| 2 | Fenerbahce | 33 | 21 | 10 | 2 | 74 | 34 | 40 | 73 | T T H B T T |
| 3 | Trabzonspor | 33 | 20 | 9 | 4 | 61 | 36 | 25 | 69 | T H H B H T |
| 4 | Besiktas JK | 34 | 17 | 9 | 8 | 59 | 40 | 19 | 60 | T B H T B H |
| 5 | Istanbul Basaksehir | 34 | 16 | 9 | 9 | 58 | 35 | 23 | 57 | T H T B T T |
| 6 | Goztepe | 34 | 14 | 13 | 7 | 42 | 32 | 10 | 55 | H H T H T B |
| 7 | Samsunspor | 34 | 13 | 12 | 9 | 46 | 45 | 1 | 51 | T T T T B T |
| 8 | Caykur Rizespor | 34 | 10 | 11 | 13 | 46 | 52 | -6 | 41 | T H B T B H |
| 9 | Konyaspor | 33 | 10 | 10 | 13 | 42 | 48 | -6 | 40 | H T T T B B |
| 10 | Alanyaspor | 34 | 7 | 16 | 11 | 41 | 41 | 0 | 37 | H B B H T B |
| 11 | Kocaelispor | 33 | 9 | 10 | 14 | 26 | 37 | -11 | 37 | H H H B H B |
| 12 | Gazisehir Gaziantep | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 58 | -15 | 37 | B T B B B B |
| 13 | Eyupspor | 33 | 8 | 8 | 17 | 30 | 45 | -15 | 32 | B B T T H T |
| 14 | Kasimpasa | 33 | 7 | 11 | 15 | 32 | 49 | -17 | 32 | T H T B H B |
| 15 | Genclerbirligi | 33 | 8 | 7 | 18 | 33 | 47 | -14 | 31 | B B B T B T |
| 16 | Karagumruk | 34 | 8 | 6 | 20 | 31 | 54 | -23 | 30 | B B H T T T |
| 17 | Antalyaspor | 33 | 7 | 8 | 18 | 32 | 55 | -23 | 29 | T B B B H B |
| 18 | Kayserispor | 33 | 5 | 12 | 16 | 25 | 61 | -36 | 27 | B B B T H B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation
Cập nhật:
