Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Kocaelispor vs Fenerbahce, 00h00 ngày 03/2

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026: Kocaelispor vs Fenerbahce

  • Giải đấu: VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
    Mùa giải (mùa bóng): 2025-2026
    Thời gian: 03/2/2026 00:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Kocaelispor vs Fenerbahce trước đây

Thống kê thành tích đối đầu Kocaelispor vs Fenerbahce

- Thống kê lịch sử đối đầu Kocaelispor vs Fenerbahce: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Kocaelispor vs Fenerbahce: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Kocaelispor vs Fenerbahce: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Kocaelispor (sân nhà) 0 0 0 0
Kocaelispor (sân khách) 1 0 0 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kocaelispor thắng
Bại: là số trận Kocaelispor thua

BXH Vòng Bảng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa 2025-2026: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội KocaelisporFenerbahce trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Galatasaray 20 15 4 1 47 14 33 49 T T T H T T
2 Fenerbahce 19 12 7 0 43 17 26 43 H H T T T H
3 Trabzonspor 20 12 6 2 38 23 15 42 T H B T T H
4 Goztepe 20 11 6 3 27 12 15 39 B T T T H T
5 Besiktas JK 20 10 6 4 35 25 10 36 H H T T H T
6 Istanbul Basaksehir 20 8 6 6 34 21 13 30 H T T T T H
7 Samsunspor 20 7 9 4 24 21 3 30 B B B H H T
8 Gazisehir Gaziantep 20 6 7 7 27 34 -7 25 H B B H H B
9 Kocaelispor 19 6 6 7 16 19 -3 24 T H H T B H
10 Alanyaspor 20 4 10 6 20 22 -2 22 H H T B H B
11 Genclerbirligi 20 6 4 10 25 28 -3 22 T H T H B T
12 Caykur Rizespor 20 4 8 8 24 30 -6 20 H T B B H H
13 Antalyaspor 20 5 5 10 19 33 -14 20 H B B H T H
14 Konyaspor 20 4 7 9 24 33 -9 19 H B H H H B
15 Eyupspor 20 4 6 10 16 28 -12 18 H B B H H T
16 Kasimpasa 20 3 7 10 15 27 -12 16 H H B H B B
17 Kayserispor 20 2 9 9 16 41 -25 15 H H H B B B
18 Karagumruk 20 2 3 15 17 39 -22 9 B H B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA EL play-offs UEFA ECL play-offs Relegation
Cập nhật: