Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về RCD Espanyol vs Real Madrid, 02h00 ngày 04/5
Kết quả RCD Espanyol vs Real Madrid
Nhận định, Soi kèo Espanyol vs Real Madrid 2h ngày 4/5: Chiến thắng nhọc nhằn
Đối đầu RCD Espanyol vs Real Madrid
Phong độ RCD Espanyol gần đây
Phong độ Real Madrid gần đây
La Liga 2025-2026: RCD Espanyol vs Real Madrid
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 04/5/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu RCD Espanyol vs Real Madrid trước đây
-
20/09/2025Real Madrid2 - 0RCD Espanyol1 - 0L
-
02/02/2025RCD Espanyol1 - 0Real Madrid0 - 0W
-
22/09/2024Real Madrid4 - 1RCD Espanyol0 - 0L
-
11/03/2023Real Madrid3 - 1RCD Espanyol2 - 1L
-
29/08/2022RCD Espanyol1 - 3Real Madrid1 - 1L
-
30/04/2022Real Madrid4 - 0RCD Espanyol2 - 0L
-
03/10/2021RCD Espanyol2 - 1Real Madrid1 - 0W
-
29/06/2020RCD Espanyol0 - 1Real Madrid0 - 1L
-
07/12/2019Real Madrid2 - 0RCD Espanyol1 - 0L
-
28/01/2019RCD Espanyol2 - 4Real Madrid1 - 3L
Thống kê thành tích đối đầu RCD Espanyol vs Real Madrid
- Thống kê lịch sử đối đầu RCD Espanyol vs Real Madrid: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RCD Espanyol vs Real Madrid: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| La Liga | 10 | 2 | 0 | 8 |
- Thống kê lịch sử đối đầu RCD Espanyol vs Real Madrid: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| RCD Espanyol (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| RCD Espanyol (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận RCD Espanyol thắng
Bại: là số trận RCD Espanyol thua
Thắng: là số trận RCD Espanyol thắng
Bại: là số trận RCD Espanyol thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội RCD Espanyol và Real Madrid trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 34 | 29 | 1 | 4 | 89 | 31 | 58 | 88 | T T T T T T |
| 2 | Real Madrid | 33 | 23 | 5 | 5 | 68 | 31 | 37 | 74 | T T B H T H |
| 3 | Villarreal | 34 | 21 | 5 | 8 | 64 | 39 | 25 | 68 | T B T H T T |
| 4 | Atletico Madrid | 34 | 19 | 6 | 9 | 58 | 37 | 21 | 63 | B B B B T T |
| 5 | Real Betis | 33 | 12 | 14 | 7 | 49 | 41 | 8 | 50 | H B H H T H |
| 6 | Celta Vigo | 33 | 11 | 11 | 11 | 45 | 43 | 2 | 44 | H B T B B B |
| 7 | Getafe | 33 | 13 | 5 | 15 | 28 | 34 | -6 | 44 | B T T B T B |
| 8 | Athletic Bilbao | 34 | 13 | 5 | 16 | 40 | 50 | -10 | 44 | T B B T B T |
| 9 | Real Sociedad | 33 | 11 | 10 | 12 | 52 | 52 | 0 | 43 | T B T H B H |
| 10 | Osasuna | 34 | 11 | 9 | 14 | 40 | 42 | -2 | 42 | T H H B T B |
| 11 | Rayo Vallecano | 33 | 9 | 12 | 12 | 33 | 41 | -8 | 39 | H B T B T H |
| 12 | RCD Espanyol | 33 | 10 | 9 | 14 | 37 | 49 | -12 | 39 | B B H B B H |
| 13 | Valencia | 34 | 10 | 9 | 15 | 37 | 50 | -13 | 39 | T B B H T B |
| 14 | Elche | 33 | 9 | 11 | 13 | 44 | 50 | -6 | 38 | B T B T T T |
| 15 | Mallorca | 34 | 10 | 8 | 16 | 42 | 51 | -9 | 38 | B T T H B T |
| 16 | Girona | 34 | 9 | 11 | 14 | 36 | 51 | -15 | 38 | B T H B B B |
| 17 | Alaves | 34 | 9 | 9 | 16 | 40 | 53 | -13 | 36 | T H H B T B |
| 18 | Sevilla | 33 | 9 | 7 | 17 | 40 | 55 | -15 | 34 | B B B T B B |
| 19 | Levante | 34 | 8 | 9 | 17 | 38 | 55 | -17 | 33 | T B T T H B |
| 20 | Real Oviedo | 33 | 6 | 10 | 17 | 26 | 51 | -25 | 28 | T B T T H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
