Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Valencia vs Barcelona, 02h00 ngày 24/5
Kết quả Valencia vs Barcelona
Soi kèo phạt góc Valencia vs Barcelona, 2h00 ngày 24/5
Đối đầu Valencia vs Barcelona
Phong độ Valencia gần đây
Phong độ Barcelona gần đây
La Liga 2025-2026: Valencia vs Barcelona
-
Giải đấu: La LigaMùa giải (mùa bóng): 2025-2026Thời gian: 24/5/2026 02:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona trước đây
-
15/09/2025FC Barcelona6 - 0Valencia1 - 0L
-
27/01/2025FC Barcelona7 - 1Valencia5 - 0L
-
18/08/2024Valencia1 - 2FC Barcelona1 - 1L
-
30/04/2024FC Barcelona4 - 2Valencia1 - 2L
-
17/12/2023Valencia1 - 1FC Barcelona0 - 0D
-
05/03/2023FC Barcelona1 - 0Valencia1 - 0L
-
30/10/2022Valencia0 - 1FC Barcelona0 - 0L
-
20/02/2022Valencia1 - 4FC Barcelona0 - 3L
-
18/10/2021FC Barcelona3 - 1Valencia2 - 1L
-
07/02/2025Valencia0 - 5FC Barcelona0 - 4L
Thống kê thành tích đối đầu Valencia vs Barcelona
- Thống kê lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 0 | 1 | 9 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| La Liga | 9 | 0 | 1 | 8 |
| Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Valencia vs Barcelona: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Valencia (sân nhà) | 5 | 0 | 1 | 4 |
| Valencia (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Valencia thắng
Bại: là số trận Valencia thua
Thắng: là số trận Valencia thắng
Bại: là số trận Valencia thua
BXH Vòng Bảng La Liga mùa 2025-2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Valencia và Barcelona trên Bảng xếp hạng của La Liga mùa giải 2025-2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH La Liga 2025-2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 31 | 1 | 5 | 94 | 33 | 61 | 94 | T T T T B T |
| 2 | Real Madrid | 37 | 26 | 5 | 6 | 73 | 33 | 40 | 83 | T H T B T T |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 6 | 10 | 61 | 39 | 22 | 69 | B T T B T T |
| 4 | Villarreal | 37 | 21 | 6 | 10 | 67 | 45 | 22 | 69 | H T T H B B |
| 5 | Real Betis | 37 | 14 | 15 | 8 | 57 | 47 | 10 | 57 | T H T H T B |
| 6 | Celta Vigo | 37 | 13 | 12 | 12 | 52 | 48 | 4 | 51 | B B T T B H |
| 7 | Getafe | 37 | 14 | 6 | 17 | 31 | 38 | -7 | 48 | T B B H T B |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 11 | 14 | 12 | 39 | 43 | -4 | 47 | T H T H H T |
| 9 | Valencia | 37 | 12 | 10 | 15 | 43 | 54 | -11 | 46 | H T B T H T |
| 10 | RCD Espanyol | 37 | 12 | 9 | 16 | 42 | 54 | -12 | 45 | B H B B T T |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 11 | 12 | 14 | 58 | 60 | -2 | 45 | B H B H H B |
| 12 | Athletic Bilbao | 37 | 13 | 6 | 18 | 41 | 54 | -13 | 45 | T B T B B H |
| 13 | Sevilla | 37 | 12 | 7 | 18 | 46 | 59 | -13 | 43 | B B T T T B |
| 14 | Alaves | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 | 54 | -11 | 43 | B T B H T T |
| 15 | Levante | 37 | 11 | 9 | 17 | 46 | 59 | -13 | 42 | T H B T T T |
| 16 | Osasuna | 37 | 11 | 9 | 17 | 44 | 49 | -5 | 42 | B T B B B B |
| 17 | Elche | 37 | 10 | 12 | 15 | 48 | 56 | -8 | 42 | T T B H B T |
| 18 | Girona | 37 | 9 | 13 | 15 | 38 | 54 | -16 | 40 | B B B H H B |
| 19 | Mallorca | 37 | 10 | 9 | 18 | 44 | 57 | -13 | 39 | H B T H B B |
| 20 | Real Oviedo | 37 | 6 | 11 | 20 | 26 | 57 | -31 | 29 | H B B H B B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation
Cập nhật:
