Kết quả AmaZulu vs Magesi, 00h30 ngày 05/03

VĐQG Nam Phi 2025-2026 » vòng 20

  • AmaZulu vs Magesi: Diễn biến chính

  • 27'
    Gustavo Lopes
    0-0
  • 46'
    0-0
     Khonadzeo Muvhango
     Levy Mashiane
  • 48'
    Thandolwenkosi Ngwenya
    0-0
  • 62'
    0-0
     Edmore Chirambadare
     Thabang Sibanyoni
  • 68'
    Athini Maqokola  
    Thabiso Simon Kutumela  
    0-0
  • 70'
    Thandolwenkosi Ngwenya
    0-0
  • 74'
    Taariq Fillies
    0-0
  • 83'
    Elmo Kambindu  
    Hendrick Ekstein  
    0-0
  • 83'
    0-0
     Kabelo Mahlasela
     Motsie Matima
  • 83'
    0-0
     Mcedi Vandala
     Godfrey Mashigo
  • 85'
    0-0
    Edmore Chirambadare
  • AmaZulu vs Magesi: Đội hình chính và dự bị

  • AmaZulu3-4-3
    16
    Darren Johnson
    25
    Wandile Dube
    12
    Taariq Fillies
    28
    Gustavo Lopes
    4
    Riaan Welwin Hanamub
    6
    Siyanda Hlangabeza
    3
    Langelihle Mhlongo
    14
    Nkosikhona Radebe
    27
    Hendrick Ekstein
    23
    Thandolwenkosi Ngwenya
    10
    Thabiso Simon Kutumela
    37
    Thabang Sibanyoni
    2
    Godfrey Mashigo
    39
    Sifiso Luthuli
    33
    Levy Mashiane
    35
    Motsie Matima
    5
    Kgothatso Mariba
    50
    Siyabonga Ndlozi
    3
    Mzwandile Buthelezi
    34
    Lehlegonolo Mokone
    8
    John Managa Mokone
    1
    Elvis Chipezeze
    Magesi4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 36Minenhle Dineka
    93Elmo Kambindu
    2Athini Maqokola
    15Mondli Mbanjwa
    42Sandile Mthethwa
    1Olwethu Mzimela
    11Andiswa Sithole
    44Luyolo Slatsha
    34Bongani Zunga
    Edmore Chirambadare 21
    Kabelo Mahlasela 22
    Sphelele Majola 80
    Tholang Masegela 15
    Diteboho Mofokeng 49
    Khonadzeo Muvhango 7
    Nyakala Raphadu 42
    Mbali Tshabalala 24
    Mcedi Vandala 10
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH VĐQG Nam Phi
  • BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
  • AmaZulu vs Magesi: Số liệu thống kê

  • AmaZulu
    Magesi
  • 6
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 18
    Phạm lỗi
    17
  •  
     
  • 4
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 17
    Sút Phạt
    18
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    11
  •  
     
  • 22
    Long pass
    20
  •  
     
  • 2
    Successful center
    1
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 8
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 14
    Ném biên
    19
  •  
     
  • 536
    Số đường chuyền
    291
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    53
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    58
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    33%
  •  
     
  • 1
    Big Chances
    0
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    0
  •  
     
  • 4
    Shots Inside Box
    3
  •  
     
  • 2
    Shots Outside Box
    8
  •  
     
  • 44
    Duels Won
    50
  •  
     
  • 14
    Touches In Opposition Box
    9
  •  
     
  • 18
    Accurate Crosses
    13
  •  
     
  • 35
    Ground Duels Won
    34
  •  
     
  • 9
    Aerial Duels Won
    16
  •  
     
  • 22
    Clearances
    21
  •  
     

BXH VĐQG Nam Phi 2025/2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Mamelodi Sundowns 30 20 8 2 57 21 36 68 H T T H T B
2 Orlando Pirates 29 20 6 3 56 12 44 66 H T H T T H
3 Kaizer Chiefs 29 15 9 5 33 18 15 54 H H B H T T
4 AmaZulu 29 12 8 9 31 28 3 44 H B T H H B
5 Sekhukhune United 29 11 10 8 30 25 5 43 T B H T B H
6 Lamontville Golden Arrows 29 11 7 11 34 33 1 40 T T H H H T
7 Polokwane City FC 30 9 13 8 21 21 0 40 T B B H H H
8 Maritzburg United 29 10 9 10 25 25 0 39 B B H H H H
9 Stellenbosch FC 29 9 9 11 26 30 -4 36 T H B B H T
10 Siwelele 29 8 12 9 22 26 -4 36 H H T H B T
11 Richards Bay 29 7 13 9 23 29 -6 34 H T H H H H
12 TS Galaxy 29 8 7 14 30 38 -8 31 B B H H H T
13 Chippa United 29 5 10 14 23 44 -21 25 T H B B H B
14 Marumo Gallants FC 29 4 12 13 21 38 -17 24 H H H H H H
15 Orbit College 29 6 6 17 21 45 -24 24 H B H T H B
16 Magesi 29 4 9 16 23 43 -20 21 B T H B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation