Số liệu thống kê VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Turkmenistan
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Turkmenistan
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Turkmenistan
Thống kê bóng đá VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 57 |
| Số trận đã kết thúc | 34 (59.65%) |
| Số trận sắp đá | 23 (40.35%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 15 (26.32%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 12 (21.05%) |
| Số trận hòa | 7 (12.28%) |
| Số bàn thắng | 86 (2.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 41 (1.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 45 (1.32 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Arkadag FK (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Arkadag FK (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Arkadag FK (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Nebitchi, Kopetdag Asgabat (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Nebitchi, Kopetdag Asgabat (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Nebitchi, Kopetdag Asgabat, HTTU Asgabat (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Arkadag FK (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Arkadag FK (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Arkadag FK, FC Altyn Asyr (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (12 bàn thua) |
VĐQG Turkmenistan
| Tên giải đấu | VĐQG Turkmenistan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Turkmenistan Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |