| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(36.36%) |
| Số trận sắp đá |
42
(63.64%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(19.7%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(10.61%) |
| Số trận hòa |
4
(6.06%) |
| Số bàn thắng |
56
(2.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
33
(1.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
23
(0.96 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Wuhan Jianghan (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Beijing Yuhong Xiushan (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Wuhan Jianghan (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Changchun Masses Properties (W), ShanXi zhidan (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Guangdong Province (W), Hangzhou YinHang (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Changchun Masses Properties (W), Beijing Yuhong Xiushan (W), ShanXi zhidan (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Wuhan Jianghan (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
JiangSu NanJing (W), Wuhan Jianghan (W), Changchun Masses Properties (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Wuhan Jianghan (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Wuhan Jianghan (W) (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Guangxi Pingguo Beinong W (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(5 bàn thua) |