| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
58
(43.94%) |
| Số trận sắp đá |
74
(56.06%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
25
(18.94%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
19
(14.39%) |
| Số trận hòa |
14
(10.61%) |
| Số bàn thắng |
186
(3.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
102
(1.76 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
84
(1.45 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W) (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
LOVELEDGE Nagoya (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
VONDS Ichihara (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
VONDS Ichihara (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
VONDS Ichihara (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W), Orca Kamogawa FC (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
LOVELEDGE Nagoya (W), IGA Kunoichi (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(34 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Viamaterras Miyazaki (W) (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |