Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Nhật Bản nữ 2026
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026
BXH chung
BXH sân nhà
BXH sân khách
1
Ehime FC Nữ
5
1
0
1
2
1
5
2
Orca Kamogawa FC Nữ
5
0
2
0
1
5
2
3
VONDS Ichihara (W)
6
0
0
0
0
5
6
4
Viamaterras Miyazaki Nữ
5
0
1
5
0
2
2
5
Nittaidai University Nữ
6
0
1
0
3
3
4
6
Setagaya Sfida Nữ
4
1
0
1
3
4
1
7
Yokohama FC Seagulls Nữ
5
0
1
3
1
4
1
8
IGA Kunoichi Nữ
6
0
0
1
4
4
2
9
AS Harima ALBION Nữ
5
0
0
1
1
4
4
10
Okayama Yunogo Belle Nữ
4
0
1
1
2
2
5
11
NGU Nagoya Nữ
7
1
1
2
3
3
1
12
Shizuoka Sangyo University Nữ
5
3
2
0
2
2
2
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026 (sân nhà)
1
Ehime FC Nữ
5
0
0
1
0
1
3
2
Orca Kamogawa FC Nữ
5
0
2
0
0
2
1
3
VONDS Ichihara (W)
6
0
0
0
0
3
3
4
Viamaterras Miyazaki Nữ
5
0
1
3
0
1
0
5
Nittaidai University Nữ
6
0
1
0
2
1
2
6
Setagaya Sfida Nữ
4
1
0
0
2
1
0
7
Yokohama FC Seagulls Nữ
5
0
0
3
1
0
1
8
IGA Kunoichi Nữ
6
0
0
0
3
2
1
9
AS Harima ALBION Nữ
5
0
0
1
0
2
2
10
Okayama Yunogo Belle Nữ
4
0
0
1
0
1
2
11
NGU Nagoya Nữ
7
0
1
1
2
2
1
12
Shizuoka Sangyo University Nữ
5
1
1
0
1
2
0
Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Nhật Bản nữ mùa 2026 (sân khách)
1
Ehime FC Nữ
5
1
0
0
2
0
2
2
Orca Kamogawa FC Nữ
5
0
0
0
1
3
1
3
VONDS Ichihara (W)
5
0
0
0
0
2
3
4
Viamaterras Miyazaki Nữ
5
0
0
2
0
1
2
5
Nittaidai University Nữ
5
0
0
0
1
2
2
6
Setagaya Sfida Nữ
6
0
0
1
1
3
1
7
Yokohama FC Seagulls Nữ
5
0
1
0
0
4
0
8
IGA Kunoichi Nữ
5
0
0
1
1
2
1
9
AS Harima ALBION Nữ
5
0
0
0
1
2
2
10
Okayama Yunogo Belle Nữ
7
0
1
0
2
1
3
11
NGU Nagoya Nữ
4
1
0
1
1
1
0
12
Shizuoka Sangyo University Nữ
6
2
1
0
1
0
2
Cập nhật: 24/05/2026 10:58
Tên giải đấu
VĐQG Nhật Bản nữ
Tên khác
Tên Tiếng Anh
J-League Division 1
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại
2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại
11
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)