Kết quả VONDS Ichihara (W) vs Shizuoka Sangyo University Nữ, 11h00 ngày 23/05
Kết quả VONDS Ichihara (W) vs Shizuoka Sangyo University Nữ
Đối đầu VONDS Ichihara (W) vs Shizuoka Sangyo University Nữ
Phong độ VONDS Ichihara (W) gần đây
Phong độ Shizuoka Sangyo University Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 23/05/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.80-2.25
0.94O 3.25
0.88U 3.25
0.861
17.00X
10.002
1.07Hiệp 1+1
0.71-1
1.01O 1.25
0.76U 1.25
0.96 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu VONDS Ichihara (W) vs Shizuoka Sangyo University Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 4
VĐQG Nhật Bản nữ 2026 » vòng 11
-
VONDS Ichihara (W) vs Shizuoka Sangyo University Nữ: Diễn biến chính
-
22'0-1
Yasuzumi M. -
26'Sakuraba K.
1-1 -
28'1-2
Sayuna N. -
29'1-3
Sayuna N. -
45'1-4
Sayuna N. -
78'1-4
-
90'1-5
Kumi Yokoyama
- BXH VĐQG Nhật Bản nữ
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
VONDS Ichihara (W) vs Shizuoka Sangyo University Nữ: Số liệu thống kê
-
VONDS Ichihara (W)Shizuoka Sangyo University Nữ
-
9Tổng cú sút18
-
-
2Sút trúng cầu môn11
-
-
3Phạt góc5
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
7Sút ra ngoài7
-
-
81Pha tấn công68
-
-
41Tấn công nguy hiểm26
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
BXH VĐQG Nhật Bản nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shizuoka Sangyo University (W) | 11 | 8 | 2 | 1 | 34 | 7 | 27 | 26 | T H T T B T |
| 2 | Viamaterras Miyazaki (W) | 11 | 7 | 3 | 1 | 23 | 10 | 13 | 24 | T T B T H T |
| 3 | NGU Nagoya (W) | 11 | 6 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 22 | T T H T T T |
| 4 | IGA Kunoichi (W) | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 9 | 6 | 21 | T T B T T T |
| 5 | Orca Kamogawa FC (W) | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 8 | 7 | 18 | B T H T T B |
| 6 | Yokohama FC Seagulls (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 0 | 14 | B H T T B B |
| 7 | Okayama Yunogo Belle (W) | 11 | 4 | 2 | 5 | 13 | 20 | -7 | 14 | T B T B B B |
| 8 | Ehime FC (W) | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 19 | -6 | 13 | T B H B T H |
| 9 | Setagaya Sfida (W) | 11 | 3 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 12 | B T T B H H |
| 10 | Nittaidai University (W) | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 37 | -24 | 10 | B B B B T B |
| 11 | AS Harima ALBION (W) | 11 | 2 | 3 | 6 | 11 | 14 | -3 | 9 | B B H B B T |
| 12 | VONDS Ichihara (W) | 11 | 0 | 0 | 11 | 5 | 33 | -28 | 0 | B B B B B B |
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

