| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(31.82%) |
| Số trận sắp đá |
90
(68.18%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(12.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(12.88%) |
| Số trận hòa |
8
(6.06%) |
| Số bàn thắng |
163
(3.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
87
(2.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
76
(1.81 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
KR Reykjavik (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Vikingur Reykjavik, Fram Reykjavik, KR Reykjavik (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
KR Reykjavik (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Thor Akureyri, IBV Vestmannaeyjar (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Thor Akureyri, Keflavik, IA Akranes (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
IBV Vestmannaeyjar (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Vikingur Reykjavik (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Vikingur Reykjavik, Breidablik, Thor Akureyri (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Vikingur Reykjavik (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Fram Reykjavik (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |