Số liệu thống kê VĐQG Hungary mùa giải 2025/26-2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Hungary
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Hungary
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hungary
Thống kê bóng đá VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 198 |
| Số trận đã kết thúc | 196 (98.99%) |
| Số trận sắp đá | 2 (1.01%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 78 (39.39%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 71 (35.86%) |
| Số trận hòa | 47 (23.74%) |
| Số bàn thắng | 586 (2.99 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 304 (1.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 282 (1.44 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Ferencvarosi TC (67 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Paksi SE Honlapja (67 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Gyori ETO (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Kazincbarcika (31 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Kazincbarcika (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Kisvarda FC (15 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Gyori ETO (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Gyori ETO (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Ferencvarosi TC (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (70 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Ferencvarosi TC (33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (38 bàn thua) |
VĐQG Hungary
| Tên giải đấu | VĐQG Hungary |
| Tên khác | Hungary NB I |
| Tên Tiếng Anh | Hungary Borsodi Liga |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2025-2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 33 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |