Paksi SE Honlapja: tin tức, thông tin website facebook

CLB Paksi SE Honlapja: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Paksi SE Honlapja
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1952
Bóng đá quốc gia nào? Hungary
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Hungary
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Fehervari u. 7030 Paks
Sân vận động Fehervari uti Stadion
Sức chứa sân vận động 5,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Robert Waltner
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Paksi SE Honlapja mới nhất

  • 16/05 22:15
    Diosgyor VTK
    Paksi SE Honlapja
    0 - 3
    Vòng 33
  • 03/05 18:30
    Paksi SE Honlapja
    Debrecin VSC
    2 - 2
    Vòng 32
  • 26/04 22:00
    1 Ferencvarosi TC
    Paksi SE Honlapja
    1 - 0
    Vòng 31
  • 19/04 19:15
    1 Paksi SE Honlapja
    Puskas Akademia
    1 - 0
    Vòng 30
  • 12/04 01:00
    Nyiregyhaza
    Paksi SE Honlapja
    1 - 0
    Vòng 29
  • 04/04 22:00
    Paksi SE Honlapja
    Kazincbarcika
    1 - 0
    Vòng 28
  • 21/03 02:00
    MTK Hungaria
    Paksi SE Honlapja
    0 - 1
    Vòng 27
  • 14/03 23:00
    Paksi SE Honlapja
    ZalaegerzsegTE 1
    1 - 0
    Vòng 26
  • 08/03 01:30
    1 Ujpesti
    Paksi SE Honlapja
    0 - 0
    Vòng 25
  • 28/02 20:30
    Kisvarda FC
    Paksi SE Honlapja
    0 - 1
    Vòng 24

Lịch kèo nhà cái world cup Paksi SE Honlapja sắp tới

BXH VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 33 20 9 4 65 30 35 69 T T T H T T
2 Ferencvarosi TC 33 21 5 7 67 31 36 68 T T B T T T
3 Paksi SE Honlapja 33 15 8 10 63 46 17 53 T B T B T T
4 Debrecin VSC 33 14 11 8 51 41 10 53 B H T H B T
5 ZalaegerzsegTE 33 13 9 11 49 43 6 48 T B T B B B
6 Videoton Puskas Akademia 33 13 7 13 43 43 0 46 B B B T T H
7 Ujpesti 33 11 7 15 48 57 -9 40 H T T B B B
8 Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 -10 40 B T B T H H
9 Varda SE 33 11 7 15 36 49 -13 40 B H B B B B
10 MTK Hungaria 33 9 11 13 55 62 -7 38 H T T H H H
11 Diosgyor VTK 33 6 10 17 39 65 -26 28 B B B T B B
12 Kazincbarcika 33 6 4 23 31 70 -39 22 B B B H T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation