ZalaegerzsegTE: tin tức, thông tin website facebook

CLB ZalaegerzsegTE: Thông tin mới nhất

Tên chính thức ZalaegerzsegTE
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1920
Bóng đá quốc gia nào? Hungary
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Hungary
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ Oktober 6. ter 16 8900 Zalaegerszeg
Sân vận động ZTE Aréna
Sức chứa sân vận động 16,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả ZalaegerzsegTE mới nhất

  • 16/05 22:15
    Ferencvarosi TC
    ZalaegerzsegTE
    0 - 0
    Vòng 33
  • 02/05 01:00
    ZalaegerzsegTE
    Puskas Akademia
    1 - 2
    Vòng 32
  • 26/04 00:30
    Nyiregyhaza
    ZalaegerzsegTE
    1 - 0
    Vòng 31
  • 18/04 19:15
    ZalaegerzsegTE
    Kazincbarcika 1
    3 - 0
    Vòng 30
  • 11/04 22:45
    MTK Hungaria
    ZalaegerzsegTE
    0 - 0
    Vòng 29
  • 04/04 19:30
    ZalaegerzsegTE
    Kisvarda FC
    0 - 0
    Vòng 28
  • 21/03 22:30
    ZalaegerzsegTE
    Ujpesti
    0 - 0
    Vòng 27
  • 14/03 23:00
    Paksi SE Honlapja
    ZalaegerzsegTE 1
    1 - 0
    Vòng 26
  • 09/05 23:00
    Ferencvarosi TC
    ZalaegerzsegTE
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [1-0]
  • 22/04 01:00
    Budapest Honved
    ZalaegerzsegTE
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [2-2]Pen [4-5]

Lịch kèo nhà cái world cup ZalaegerzsegTE sắp tới

  • 30/06 19:00
    ZalaegerzsegTE
    Szombathelyi Haladas
    ? - ?

BXH VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 33 20 9 4 65 30 35 69 T T T H T T
2 Ferencvarosi TC 33 21 5 7 67 31 36 68 T T B T T T
3 Paksi SE Honlapja 33 15 8 10 63 46 17 53 T B T B T T
4 Debrecin VSC 33 14 11 8 51 41 10 53 B H T H B T
5 ZalaegerzsegTE 33 13 9 11 49 43 6 48 T B T B B B
6 Videoton Puskas Akademia 33 13 7 13 43 43 0 46 B B B T T H
7 Ujpesti 33 11 7 15 48 57 -9 40 H T T B B B
8 Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 -10 40 B T B T H H
9 Varda SE 33 11 7 15 36 49 -13 40 B H B B B B
10 MTK Hungaria 33 9 11 13 55 62 -7 38 H T T H H H
11 Diosgyor VTK 33 6 10 17 39 65 -26 28 B B B T B B
12 Kazincbarcika 33 6 4 23 31 70 -39 22 B B B H T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation