Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hungary 2025/26-2026

Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Hungary mùa 2025-2026

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Gyori ETO 16 1 3 8 5 12 4
2 ZalaegerzsegTE 17 1 1 3 8 15 5
3 Ferencvarosi TC 16 1 2 9 8 11 2
4 Paksi SE Honlapja 16 4 0 7 7 8 7
5 Diosgyor VTK 16 0 2 0 8 15 8
6 Nyiregyhaza 16 0 2 3 8 12 7
7 Puskas Akademia 15 0 0 3 9 14 6
8 Kisvarda FC 17 0 0 4 5 14 10
9 MTK Hungaria 17 2 1 4 8 11 6
10 Ujpesti 17 1 2 4 7 7 12
11 Kazincbarcika 17 0 1 2 3 13 13
12 Debrecin VSC 16 2 0 5 7 12 7

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Hungary mùa 2025-2026 (sân nhà)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Gyori ETO 16 0 1 3 3 5 4
2 ZalaegerzsegTE 17 1 1 2 4 7 2
3 Ferencvarosi TC 16 0 1 5 5 4 1
4 Paksi SE Honlapja 16 3 0 5 2 5 1
5 Diosgyor VTK 16 0 1 0 4 7 4
6 Nyiregyhaza 16 0 1 2 3 7 3
7 Puskas Akademia 15 0 0 1 4 7 3
8 Kisvarda FC 17 0 0 3 3 6 5
9 MTK Hungaria 17 2 1 3 4 6 1
10 Ujpesti 17 1 0 1 6 3 6
11 Kazincbarcika 17 0 0 1 2 6 8
12 Debrecin VSC 16 1 0 1 4 6 4

Thống kê bàn thắng/đội bóng giải VĐQG Hungary mùa 2025-2026 (sân khách)

# Đội bóng Trận >=5 4 3 2 1 0
1 Gyori ETO 17 1 2 5 2 7 0
2 ZalaegerzsegTE 16 0 0 1 4 8 3
3 Ferencvarosi TC 17 1 1 4 3 7 1
4 Paksi SE Honlapja 17 1 0 2 5 3 6
5 Diosgyor VTK 17 0 1 0 4 8 4
6 Nyiregyhaza 16 0 1 1 5 5 4
7 Puskas Akademia 17 0 0 2 5 7 3
8 Kisvarda FC 16 0 0 1 2 8 5
9 MTK Hungaria 15 0 0 1 4 5 5
10 Ujpesti 16 0 2 3 1 4 6
11 Kazincbarcika 15 0 1 1 1 7 5
12 Debrecin VSC 17 1 0 4 3 6 3
Cập nhật:

VĐQG Hungary

Tên giải đấu VĐQG Hungary
Tên khác
Tên Tiếng Anh Hungary Borsodi Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 33
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)