Số liệu thống kê VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Belarus nữ
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Belarus nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Belarus nữ
Thống kê bóng đá VĐQG Belarus nữ mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 30 |
| Số trận đã kết thúc | 30 (100%) |
| Số trận sắp đá | 0 (0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 17 (56.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 11 (36.67%) |
| Số trận hòa | 2 (6.67%) |
| Số bàn thắng | 134 (4.47 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 86 (2.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 48 (1.6 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Naftan Novopolock(W) (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | FK Minsk (W) (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Naftan Novopolock(W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Smorgon (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Smorgon (W), Dyussh Polesgu (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | ABFF U19 (W), Energetik-BGU Minsk (W), FC Gomel (W), Smorgon (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | FK Minsk (W), Dinamo Brest (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Naftan Novopolock(W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Dinamo Brest (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (29 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (22 bàn thua) |
VĐQG Belarus nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Belarus nữ |
| Tên khác | Nữ Belarus |
| Tên Tiếng Anh | Belarus Womens Premier League |
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |