| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
223
(92.92%) |
| Số trận sắp đá |
17
(7.08%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
107
(44.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
92
(38.33%) |
| Số trận hòa |
24
(10%) |
| Số bàn thắng |
840
(3.77 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
486
(2.18 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
354
(1.59 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Fenerbahce SK (W) (131 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Fenerbahce SK (W) (131 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Fenerbahce SK (W) (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bornova Hitabspor (W), Pendik Camlikspor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Pendik Camlikspor (W), Bornova Hitabspor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pendik Camlikspor (W), Bornova Hitabspor (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fenerbahce SK (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Fenerbahce SK (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Fenerbahce SK (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(154 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Besiktas (W) (54 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(100 bàn thua) |