Cekmekoy (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Cekmekoy (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Cekmekoy (W)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Thổ Nhĩ Kỳ
Giải bóng đá VĐQG Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ
Mùa giải-mùa bóng 2025-2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Cekmekoy (W) mới nhất

  • 17/05 17:00
    Besiktas Nữ
    Cekmekoy (W)
    5 - 0
    Vòng 29
  • 10/05 15:30
    Cekmekoy (W)
    Hakkarigucu SK Nữ
    1 - 3
    Vòng 28
  • 03/05 16:00
    Bornova Hitabspor (W)
    Cekmekoy (W)
    0 - 0
    Vòng 27
  • 27/04 17:10
    Cekmekoy (W)
    Amedspor Nữ
    1 - 4
    Vòng 26
  • 22/04 17:00
    Fenerbahce SK Nữ
    Cekmekoy (W)
    5 - 0
    Vòng 25
  • 04/04 16:00
    Cekmekoy (W)
    Pendik Camlikspor Nữ
    0 - 0
    Vòng 24
  • 27/03 17:00
    ALG Spor Nữ
    Cekmekoy (W)
    0 - 0
    Vòng 23
  • 17/03 17:00
    Cekmekoy (W)
    Giresun Sanayispor Nữ
    1 - 2
    Vòng 22
  • 12/03 19:00
    Unye Gucu FK Nữ
    Cekmekoy (W)
    4 - 0
    Vòng 21
  • 19/02 16:00
    Cekmekoy (W)
    Yuksekova Belediyespor (W)
    1 - 3
    Vòng 20

Lịch kèo nhà cái world cup Cekmekoy (W) sắp tới

  • 24/05 18:00
    Cekmekoy (W)
    Trabzonspor Nữ
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Fenerbahce SK (W) 29 26 2 1 131 8 123 80 T T B T T T
2 Galatasaray SK (W) 28 22 2 4 98 19 79 68 T B T H B T
3 Trabzonspor (W) 27 21 4 2 80 12 68 67 T T T T T T
4 Fomget Genclik (W) 29 19 3 7 80 24 56 60 T T B T B B
5 Yuksekova Belediyespor (W) 29 17 7 5 48 15 33 58 T T H T T T
6 Amedspor (W) 28 16 3 9 69 29 40 51 T B T T T B
7 Besiktas (W) 28 15 5 8 84 32 52 50 T T B H T T
8 Hakkarigucu SK (W) 29 13 5 11 48 36 12 44 B T B H T T
9 Unye Gucu FK (W) 29 12 4 13 47 44 3 40 B H T T B B
10 Giresun Sanayispor (W) 29 12 3 14 41 64 -23 39 B H T T B B
11 Cekmekoy (W) 29 9 2 18 37 90 -53 29 T B B T B B
12 Fatih Vatan Spor (W) 28 7 4 17 33 87 -54 25 B B T B B T
13 1207 Antalya Muratpasa (W) 29 7 3 19 30 85 -55 24 T B B B T B
14 ALG Spor (W) 27 3 0 24 14 154 -140 6 B B B B B B
15 Bornova Hitabspor (W) 24 0 0 24 0 72 -72 0 B B B B B B
16 Pendik Camlikspor (W) 24 0 1 23 0 69 -69 -2 B B B B B B