Kết quả Fenerbahce SK Nữ vs Unye Gucu FK Nữ, 18h00 ngày 19/05
Kết quả Fenerbahce SK Nữ vs Unye Gucu FK Nữ
Đối đầu Fenerbahce SK Nữ vs Unye Gucu FK Nữ
Phong độ Fenerbahce SK Nữ gần đây
Phong độ Unye Gucu FK Nữ gần đây
-
Thứ ba, Ngày 19/05/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-3.25
0.96+3.25
0.80O 4.25
0.80U 4.25
1.001
1.04X
13.002
21.00Hiệp 1-1.5
1.03+1.5
0.79O 1.75
0.81U 1.75
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fenerbahce SK Nữ vs Unye Gucu FK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025-2026 » vòng 29
-
Fenerbahce SK Nữ vs Unye Gucu FK Nữ: Diễn biến chính
-
28'Seker B.
1-0 -
32'Maria Alves
2-0 -
56'Kaya I.
3-0 -
70'Andrea Staskova
4-0 -
76'4-0
-
77'4-0
-
81'Yagmur Uraz
5-0 -
88'Andrea Staskova
6-0 -
90'Seker B.
7-0 -
90'Gurel C.
8-0
- BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ
- BXH bóng đá Thổ Nhĩ Kỳ mới nhất
-
Fenerbahce SK Nữ vs Unye Gucu FK Nữ: Số liệu thống kê
-
Fenerbahce SK NữUnye Gucu FK Nữ
-
26Tổng cú sút3
-
-
13Sút trúng cầu môn1
-
-
6Phạt góc0
-
-
0Thẻ vàng2
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
75%Kiểm soát bóng25%
-
-
13Sút ra ngoài2
-
-
96Pha tấn công56
-
-
61Tấn công nguy hiểm11
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
77%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)23%
-
BXH Hạng nhất nữ Thổ Nhĩ Kỳ 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fenerbahce SK (W) | 30 | 27 | 2 | 1 | 135 | 8 | 127 | 83 | T B T T T T |
| 2 | Trabzonspor (W) | 29 | 23 | 4 | 2 | 103 | 12 | 91 | 73 | T T T T T T |
| 3 | Galatasaray SK (W) | 29 | 23 | 2 | 4 | 101 | 19 | 82 | 71 | B T H B T T |
| 4 | Fomget Genclik (W) | 30 | 20 | 3 | 7 | 83 | 24 | 59 | 63 | T B T B B T |
| 5 | Yuksekova Belediyespor (W) | 29 | 17 | 7 | 5 | 48 | 15 | 33 | 58 | T T H T T T |
| 6 | Besiktas (W) | 29 | 16 | 5 | 8 | 90 | 32 | 58 | 53 | T B H T T T |
| 7 | Amedspor (W) | 29 | 16 | 3 | 10 | 73 | 34 | 39 | 51 | B T T T B B |
| 8 | Hakkarigucu SK (W) | 30 | 14 | 5 | 11 | 51 | 36 | 15 | 47 | T B H T T T |
| 9 | Unye Gucu FK (W) | 30 | 13 | 4 | 13 | 52 | 48 | 4 | 43 | H T T B B T |
| 10 | Giresun Sanayispor (W) | 30 | 12 | 3 | 15 | 41 | 70 | -29 | 39 | H T T B B B |
| 11 | Cekmekoy (W) | 30 | 9 | 2 | 19 | 37 | 110 | -73 | 29 | B B T B B B |
| 12 | Fatih Vatan Spor (W) | 29 | 7 | 4 | 18 | 33 | 91 | -58 | 25 | B T B B T B |
| 13 | 1207 Antalya Muratpasa (W) | 29 | 7 | 3 | 19 | 30 | 85 | -55 | 24 | T B B B T B |
| 14 | ALG Spor (W) | 28 | 3 | 0 | 25 | 14 | 157 | -143 | 6 | B B B B B B |
| 15 | Bornova Hitabspor (W) | 26 | 0 | 0 | 26 | 0 | 78 | -78 | 0 | B B B B B B |
| 16 | Pendik Camlikspor (W) | 25 | 0 | 1 | 24 | 0 | 72 | -72 | -2 | B B B B B B |

