| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(18.18%) |
| Số trận sắp đá |
108
(81.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
11
(8.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(5.3%) |
| Số trận hòa |
6
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
75
(3.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
41
(1.71 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
34
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
HK Kopavogs, IR Reykjavik (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
HK Kopavogs (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
IR Reykjavik (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
UMF Njardvik, Volsungur husavik, KFR Aegir (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Leiknir Reykjavik (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
UMF Njardvik, Fylkir (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Throttur Reykjavik (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
UMF Njardvik (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Throttur Reykjavik (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
HK Kopavogs, IR Reykjavik (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Fylkir (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
IR Reykjavik (9 bàn thua) |