Phong độ NK Aluminij gần đây, KQ NK Aluminij mới nhất
Phong độ NK Aluminij gần đây
-
17/05/2026NK AluminijNK Primorje0 - 0D
-
09/05/2026FC KoperNK Aluminij0 - 0L
-
26/04/2026NK Publikum CeljeNK Aluminij3 - 0L
-
19/04/2026NK AluminijNK Bravo0 - 1L
-
16/04/2026NK AluminijNK Mura 051 - 0W
-
11/04/2026NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij0 - 0L
-
03/04/2026NK AluminijRadomlje0 - 2L
-
20/03/2026NK AluminijMaribor0 - 0D
-
16/03/2026NK PrimorjeNK Aluminij1 - 0L
-
23/04/2026NK BravoNK Aluminij0 - 0W
Thống kê phong độ NK Aluminij gần đây, KQ NK Aluminij mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 2 | 6 |
Thống kê phong độ NK Aluminij gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Slovenia | 9 | 1 | 2 | 6 |
| - Cúp Quốc Gia Slovenia | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ NK Aluminij gần đây: theo giải đấu
-
17/05/2026NK AluminijNK Primorje0 - 0D
-
09/05/2026FC KoperNK Aluminij0 - 0L
-
26/04/2026NK Publikum CeljeNK Aluminij3 - 0L
-
19/04/2026NK AluminijNK Bravo0 - 1L
-
16/04/2026NK AluminijNK Mura 051 - 0W
-
11/04/2026NK Olimpija LjubljanaNK Aluminij0 - 0L
-
03/04/2026NK AluminijRadomlje0 - 2L
-
20/03/2026NK AluminijMaribor0 - 0D
-
16/03/2026NK PrimorjeNK Aluminij1 - 0L
-
23/04/2026NK BravoNK Aluminij0 - 0W
- Kết quả NK Aluminij mới nhất ở giải VĐQG Slovenia
- Kết quả NK Aluminij mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Slovenia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập NK Aluminij gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| NK Aluminij (sân nhà) | 4 | 2 | 0 | 0 |
| NK Aluminij (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NK Publikum Celje | 33 | 22 | 5 | 6 | 81 | 32 | 49 | 71 | T T T T B B |
| 2 | FC Koper | 34 | 20 | 7 | 7 | 71 | 43 | 28 | 67 | T T T T T T |
| 3 | NK Bravo | 33 | 18 | 5 | 10 | 60 | 50 | 10 | 59 | T T T T T T |
| 4 | NK Olimpija Ljubljana | 33 | 16 | 7 | 10 | 47 | 38 | 9 | 55 | T B B T T T |
| 5 | Maribor | 33 | 14 | 8 | 11 | 54 | 41 | 13 | 50 | B T B B B B |
| 6 | Radomlje | 33 | 12 | 6 | 15 | 47 | 61 | -14 | 42 | B B T T B B |
| 7 | NK Aluminij | 33 | 10 | 6 | 17 | 42 | 58 | -16 | 36 | B T B B B H |
| 8 | NK Mura 05 | 33 | 8 | 7 | 18 | 33 | 52 | -19 | 31 | B B B B T T |
| 9 | NK Primorje | 33 | 6 | 4 | 23 | 31 | 70 | -39 | 22 | B B B B B H |
| 10 | Domzale | 18 | 3 | 3 | 12 | 17 | 38 | -21 | 12 | T H B B T B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Slovenia