BXH VĐQG Slovenia, Thứ hạng của VĐQG Slovenia 2026 mới nhất

BXH VĐQG Slovenia mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 NK Publikum Celje 33 22 5 6 81 32 49 71 T T T T B B
2 FC Koper 34 20 7 7 71 43 28 67 T T T T T T
3 NK Bravo 33 18 5 10 60 50 10 59 T T T T T T
4 NK Olimpija Ljubljana 33 16 7 10 47 38 9 55 T B B T T T
5 Maribor 33 14 8 11 54 41 13 50 B T B B B B
6 Radomlje 33 12 6 15 47 61 -14 42 B B T T B B
7 NK Aluminij 33 10 6 17 42 58 -16 36 B T B B B H
8 NK Mura 05 33 8 7 18 33 52 -19 31 B B B B T T
9 NK Primorje 33 6 4 23 31 70 -39 22 B B B B B H
10 Domzale 18 3 3 12 17 38 -21 12 T H B B T B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation

Top ghi bàn VĐQG Slovenia 2025-2026

# Cầu thủ Đội bóng Bàn Penalty Mở tỷ số
1 Franko Kovacevic NK Publikum Celje 11 0
2 Benjamin Tetteh Maribor 11 1
3 Jasa Martincic Radomlje 9 2
4 Emir Saitoski NK Aluminij 9 5
5 Venuste Ghislain Baboula NK Bravo 8 1
6 Behar Feta NK Aluminij 8 2
7 Dario Vizinger NK Mura 05 8 2
8 Ivan Durdov NK Olimpija Ljubljana 7 0
9 Andraz Ruedl FC Koper 7 0
10 Nino Kukovec Radomlje 7 1
11 Roger Murillo NK Primorje 6 0
12 Nikita Iosifov NK Publikum Celje 6 0
13 Nikola Jojic Radomlje 6 0
14 Martin Pecar NK Bravo 6 0
15 El Arbi Hillel Soudani Maribor 6 0
16 Josip Ilicic FC Koper 6 2
17 Haris Vuckic Domzale 6 4
18 Matej Poplatnik NK Publikum Celje 5 0
19 Antonio Marin NK Olimpija Ljubljana 5 0
20 Armandas Kucys NK Publikum Celje 5 0
Cập nhật:

VĐQG Slovenia

Tên giải đấu VĐQG Slovenia
Tên khác
Tên Tiếng Anh Slovenia 1.Liga
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2025-2026
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 36
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)