Phong độ Sevojno Uzice gần đây, KQ Sevojno Uzice mới nhất
Phong độ Sevojno Uzice gần đây
-
30/10/2025Sevojno UziceRadnicki Nis0 - 1L
-
10/09/2025koricaniSevojno Uzice0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5]
-
30/07/2025Sevojno UziceIMT Novi Beograd U190 - 0W
-
27/07/2025Sevojno UziceFK Grbalj Radanovici 11 - 2L
-
24/07/2025Sevojno UziceJedinstvo Putevi0 - 1W
-
20/07/2025Sevojno UziceMacva Sabac1 - 0W
-
25/05/2025FK Trajal KrusevacSevojno Uzice0 - 0L
-
19/05/2025Sevojno UziceFK Radnicki Sremska Mitrovica0 - 1D
-
10/05/2025IndjijaSevojno Uzice0 - 0W
-
03/05/2025Sevojno UziceSloven Ruma1 - 0W
Thống kê phong độ Sevojno Uzice gần đây, KQ Sevojno Uzice mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Sevojno Uzice gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 4 | 3 | 0 | 1 |
| - Hạng 2 Serbia | 4 | 2 | 1 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Serbia | 2 | 0 | 1 | 1 |
Phong độ Sevojno Uzice gần đây: theo giải đấu
-
30/07/2025Sevojno UziceIMT Novi Beograd U190 - 0W
-
27/07/2025Sevojno UziceFK Grbalj Radanovici 11 - 2L
-
24/07/2025Sevojno UziceJedinstvo Putevi0 - 1W
-
20/07/2025Sevojno UziceMacva Sabac1 - 0W
-
25/05/2025FK Trajal KrusevacSevojno Uzice0 - 0L
-
19/05/2025Sevojno UziceFK Radnicki Sremska Mitrovica0 - 1D
-
10/05/2025IndjijaSevojno Uzice0 - 0W
-
03/05/2025Sevojno UziceSloven Ruma1 - 0W
-
30/10/2025Sevojno UziceRadnicki Nis0 - 1L
-
10/09/2025koricaniSevojno Uzice0 - 1D
-
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-5]
- Kết quả Sevojno Uzice mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Sevojno Uzice mới nhất ở giải Hạng 2 Serbia
- Kết quả Sevojno Uzice mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Serbia
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Sevojno Uzice gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Sevojno Uzice (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Sevojno Uzice (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Serbia mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borac Cacak | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 6 | 4 | 14 | T B T T H H |
| 2 | Dinamo Jug | 7 | 4 | 2 | 1 | 6 | 2 | 4 | 14 | T T B T H H |
| 3 | Kabel Novi Sad | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 | 13 | B H T T T B |
| 4 | Semendrija 1924 | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 10 | 3 | 13 | T T T B H T |
| 5 | Tekstilac | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 | 11 | B H T T H T |
| 6 | FK Graficar Beograd | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 6 | 1 | 9 | B B B B T T |
| 7 | FAP | 7 | 2 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 8 | B H B H B T |
| 8 | FK Trajal Krusevac | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 6 | T T B B B B |
| 9 | Usce | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 18 | -11 | 6 | T B B B T B |
| 10 | FK Dubocica | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 12 | -3 | 5 | B H T H B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Serbia