Phong độ HIFK gần đây, KQ HIFK mới nhất
Phong độ HIFK gần đây
-
18/05/2026HIFKKiffen Helsinki1 - 0D
-
09/05/2026PPJ AkatemiaHIFK1 - 1D
-
03/05/2026HIFKLahden Reipas1 - 0W
-
25/04/2026MypaHIFK0 - 1W
-
17/04/2026HIFKUnion Plaani3 - 1W
-
29/04/2026JFC HelsinkiHIFK0 - 2W
-
11/04/2026Mando UnitedHIFK0 - 9W
-
08/02/2026EPS EspooHIFK0 - 0W
-
01/02/2026AifkHIFK0 - 0L
-
17/01/2026PPJ AkatemiaHIFK0 - 0W
Thống kê phong độ HIFK gần đây, KQ HIFK mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 7 | 2 | 1 |
Thống kê phong độ HIFK gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Giao hữu CLB | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - Cúp Quốc Gia Phần Lan | 2 | 2 | 0 | 0 |
| - Finland - Kakkonen Lohko | 5 | 3 | 2 | 0 |
Phong độ HIFK gần đây: theo giải đấu
-
08/02/2026EPS EspooHIFK0 - 0W
-
01/02/2026AifkHIFK0 - 0L
-
17/01/2026PPJ AkatemiaHIFK0 - 0W
-
29/04/2026JFC HelsinkiHIFK0 - 2W
-
11/04/2026Mando UnitedHIFK0 - 9W
-
18/05/2026HIFKKiffen Helsinki1 - 0D
-
09/05/2026PPJ AkatemiaHIFK1 - 1D
-
03/05/2026HIFKLahden Reipas1 - 0W
-
25/04/2026MypaHIFK0 - 1W
-
17/04/2026HIFKUnion Plaani3 - 1W
- Kết quả HIFK mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả HIFK mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Phần Lan
- Kết quả HIFK mới nhất ở giải Finland - Kakkonen Lohko
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập HIFK gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| HIFK (sân nhà) | 9 | 7 | 0 | 0 |
| HIFK (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | T H T T H T |
| 2 | KTP Kotka | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 13 | T H T B T T |
| 3 | JaPS | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | T B T T T B |
| 4 | PK-35 Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 11 | H T B B T H |
| 5 | FC Haka | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | H T H B T H |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 7 | 3 | 0 | 4 | 16 | 16 | 0 | 9 | B T B T B T |
| 7 | KaPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H B B H |
| 8 | MP MIKELI | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B T T B B |
| 9 | SJK Akatemia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B B H B B |
| 10 | Klubi 04 Helsinki | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật: