HIFK: tin tức, thông tin website facebook
CLB HIFK: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | HIFK |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1897 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Cúp Hạng nhất Phần Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Olympiastadion 00250 Helsinki |
| Sân vận động | Sonera Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 1,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Sami Okkonen |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả HIFK mới nhất
-
18/05 23:00HIFKKiffen Helsinki1 - 0Vòng 5
-
09/05 19:00PPJ AkatemiaHIFK1 - 1Vòng 4
-
03/05 19:00HIFKLahden Reipas1 - 0Vòng 3
-
25/04 21:00MypaHIFK0 - 1Vòng 2
-
17/04 23:00HIFKUnion Plaani3 - 1Vòng 1
-
29/04 01:00JFC HelsinkiHIFK0 - 2
-
11/04 15:00Mando UnitedHIFK0 - 9
-
08/02 01:15EPS EspooHIFK0 - 0
-
01/02 20:00AifkHIFK0 - 0
-
17/01 02:00PPJ AkatemiaHIFK0 - 0
Lịch kèo nhà cái world cup HIFK sắp tới
-
26/05 17:00PoxytHIFK? - ?
-
13/05 22:00HIFKJaPS? - ?
-
22/05 23:00HIFKHPS? - ?Vòng 6
-
29/05 22:30PuiuHIFK? - ?Vòng 7
-
06/06 20:00AtlantisHIFK? - ?Vòng 8
-
13/06 19:00HIFKPEPO Lappeenranta? - ?Vòng 9
-
27/06 18:00Union PlaaniHIFK? - ?Vòng 10
-
04/07 19:00HIFKMypa? - ?Vòng 11
-
12/07 20:00Lahden ReipasHIFK? - ?Vòng 12
-
16/07 23:00HIFKPPJ Akatemia? - ?Vòng 13
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JIPPO | 7 | 4 | 3 | 0 | 9 | 3 | 6 | 15 | T H T T H T |
| 2 | KTP Kotka | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 6 | 1 | 13 | T H T B T T |
| 3 | JaPS | 7 | 4 | 1 | 2 | 7 | 6 | 1 | 13 | T B T T T B |
| 4 | PK-35 Vantaa | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 5 | 3 | 11 | H T B B T H |
| 5 | FC Haka | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 9 | H T H B T H |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 7 | 3 | 0 | 4 | 16 | 16 | 0 | 9 | B T B T B T |
| 7 | KaPa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 9 | -1 | 9 | H T H B B H |
| 8 | MP MIKELI | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 6 | B B T T B B |
| 9 | SJK Akatemia | 7 | 1 | 2 | 4 | 4 | 10 | -6 | 5 | H B B H B B |
| 10 | Klubi 04 Helsinki | 7 | 0 | 3 | 4 | 5 | 9 | -4 | 3 | B B B H H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation