Phong độ Lovcen Cetinje gần đây, KQ Lovcen Cetinje mới nhất
Phong độ Lovcen Cetinje gần đây
-
16/05/2026Lovcen CetinjeFK Berane0 - 0D
-
10/05/2026FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje1 - 2W
-
03/05/2026Lovcen CetinjeInternacional Podgorica0 - 0W
-
26/04/2026OtrantLovcen Cetinje2 - 0L
-
18/04/20261 Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici0 - 1L
-
12/04/2026FK Iskra DanilovgradLovcen Cetinje0 - 0L
-
08/04/2026Lovcen CetinjeFK Podgorica0 - 1L
-
04/04/2026Lovcen CetinjeOSK Igalo0 - 0D
-
28/03/2026KOM PodgoricaLovcen Cetinje0 - 0D
-
22/03/2026FK BeraneLovcen Cetinje 10 - 0D
Thống kê phong độ Lovcen Cetinje gần đây, KQ Lovcen Cetinje mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 4 | 4 |
Thống kê phong độ Lovcen Cetinje gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Montenegro | 10 | 2 | 4 | 4 |
Phong độ Lovcen Cetinje gần đây: theo giải đấu
-
16/05/2026Lovcen CetinjeFK Berane0 - 0D
-
10/05/2026FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje1 - 2W
-
03/05/2026Lovcen CetinjeInternacional Podgorica0 - 0W
-
26/04/2026OtrantLovcen Cetinje2 - 0L
-
18/04/20261 Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici0 - 1L
-
12/04/2026FK Iskra DanilovgradLovcen Cetinje0 - 0L
-
08/04/2026Lovcen CetinjeFK Podgorica0 - 1L
-
04/04/2026Lovcen CetinjeOSK Igalo0 - 0D
-
28/03/2026KOM PodgoricaLovcen Cetinje0 - 0D
-
22/03/2026FK BeraneLovcen Cetinje 10 - 0D
- Kết quả Lovcen Cetinje mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Lovcen Cetinje gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lovcen Cetinje (sân nhà) | 6 | 2 | 0 | 0 |
| Lovcen Cetinje (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Montenegro mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 35 | 21 | 6 | 8 | 75 | 29 | 46 | 69 | T T T T T H |
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 34 | 20 | 4 | 10 | 59 | 38 | 21 | 64 | B T B B H T |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 35 | 15 | 14 | 6 | 45 | 32 | 13 | 59 | T T H T H H |
| 4 | FK Berane | 34 | 12 | 14 | 8 | 44 | 32 | 12 | 50 | T B H B T H |
| 5 | KOM Podgorica | 34 | 15 | 5 | 14 | 47 | 40 | 7 | 50 | T T B B B B |
| 6 | FK Podgorica | 35 | 13 | 7 | 15 | 38 | 45 | -7 | 46 | T B H T B T |
| 7 | FK Rudar Pljevlja | 35 | 12 | 8 | 15 | 46 | 47 | -1 | 44 | B H T T B H |
| 8 | Lovcen Cetinje | 34 | 12 | 6 | 16 | 29 | 43 | -14 | 42 | B B B T T H |
| 9 | OSK Igalo | 34 | 7 | 8 | 19 | 18 | 54 | -36 | 29 | B B T B B H |
| 10 | Internacional Podgorica | 34 | 5 | 8 | 21 | 30 | 71 | -41 | 23 | B H H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro