Kết quả FK Iskra Danilovgrad vs Lovcen Cetinje, 21h00 ngày 12/04
Kết quả FK Iskra Danilovgrad vs Lovcen Cetinje
Đối đầu FK Iskra Danilovgrad vs Lovcen Cetinje
Phong độ FK Iskra Danilovgrad gần đây
Phong độ Lovcen Cetinje gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 12/04/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 2.25
0.93U 2.25
0.881
1.69X
3.102
4.10Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.90O 1
1.08U 1
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Iskra Danilovgrad vs Lovcen Cetinje
-
Sân vận động: Braca Velasevic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Montenegro 2025-2026 » vòng 29
-
FK Iskra Danilovgrad vs Lovcen Cetinje: Diễn biến chính
-
50'0-0
-
53'0-0
-
63'0-0
-
70'
1-0 -
75'1-0
- BXH Hạng 2 Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Iskra Danilovgrad vs Lovcen Cetinje: Số liệu thống kê
-
FK Iskra DanilovgradLovcen Cetinje
-
13Tổng cú sút10
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
6Phạt góc4
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
4Sút ra ngoài4
-
-
89Pha tấn công88
-
-
82Tấn công nguy hiểm83
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 2 Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 36 | 22 | 6 | 8 | 79 | 31 | 48 | 72 | T T T T H T |
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 35 | 20 | 4 | 11 | 61 | 42 | 19 | 64 | T B B H T B |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 36 | 16 | 14 | 6 | 48 | 33 | 15 | 62 | T H T H H T |
| 4 | FK Berane | 35 | 12 | 14 | 9 | 44 | 33 | 11 | 50 | B H B T H B |
| 5 | KOM Podgorica | 35 | 15 | 5 | 15 | 47 | 41 | 6 | 50 | T B B B B B |
| 6 | FK Podgorica | 36 | 13 | 8 | 15 | 38 | 45 | -7 | 47 | B H T B T H |
| 7 | FK Rudar Pljevlja | 36 | 12 | 9 | 15 | 46 | 47 | -1 | 45 | H T T B H H |
| 8 | Lovcen Cetinje | 35 | 13 | 6 | 16 | 30 | 43 | -13 | 45 | B B T T H T |
| 9 | OSK Igalo | 35 | 8 | 8 | 19 | 19 | 54 | -35 | 32 | B T B B H T |
| 10 | Internacional Podgorica | 35 | 5 | 8 | 22 | 31 | 74 | -43 | 23 | H H B T B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

