Kết quả FK Iskra Danilovgrad vs FK Rudar Pljevlja, 22h30 ngày 24/05
Kết quả FK Iskra Danilovgrad vs FK Rudar Pljevlja
Đối đầu FK Iskra Danilovgrad vs FK Rudar Pljevlja
Phong độ FK Iskra Danilovgrad gần đây
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 24/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 36Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Iskra Danilovgrad vs FK Rudar Pljevlja
-
Sân vận động: Braca Velasevic Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Montenegro 2025-2026 » vòng 36
-
FK Iskra Danilovgrad vs FK Rudar Pljevlja: Diễn biến chính
-
22'Matija Jovanovic
1-0 -
29'Matija Jovanovic
2-0 -
79'2-1
Milan Ajdukovic -
80'Takato Sakai
3-1 -
88'3-1Armin Kecevic
- BXH Hạng 2 Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Iskra Danilovgrad vs FK Rudar Pljevlja: Số liệu thống kê
-
FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja
-
11Tổng cú sút3
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
5Phạt góc4
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
60%Kiểm soát bóng40%
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
85Pha tấn công70
-
-
66Tấn công nguy hiểm39
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
BXH Hạng 2 Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 37 | 23 | 6 | 8 | 81 | 31 | 50 | 75 | T T T H T T |
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 36 | 21 | 4 | 11 | 63 | 42 | 21 | 67 | B B H T B T |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 37 | 17 | 14 | 6 | 51 | 34 | 17 | 65 | H T H H T T |
| 4 | FK Berane | 36 | 12 | 14 | 10 | 45 | 36 | 9 | 50 | H B T H B B |
| 5 | KOM Podgorica | 36 | 15 | 5 | 16 | 47 | 43 | 4 | 50 | B B B B B B |
| 6 | FK Podgorica | 37 | 14 | 8 | 15 | 41 | 46 | -5 | 50 | H T B T H T |
| 7 | Lovcen Cetinje | 36 | 14 | 6 | 16 | 34 | 45 | -11 | 48 | B T T H T T |
| 8 | FK Rudar Pljevlja | 37 | 12 | 9 | 16 | 47 | 50 | -3 | 45 | T T B H H B |
| 9 | OSK Igalo | 36 | 8 | 8 | 20 | 21 | 58 | -37 | 32 | T B B H T B |
| 10 | Internacional Podgorica | 36 | 5 | 8 | 23 | 31 | 76 | -45 | 23 | H B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

