FK Rudar Pljevlja: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Rudar Pljevlja: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Rudar Pljevlja |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1920 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Montenegro |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Montenegro |
| Mùa giải-mùa bóng | 2025-2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Gradski stadion Tetovo |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Zoran Govedarica |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất
-
20/05 22:30FK Rudar PljevljaFK Podgorica0 - 0Vòng 35
-
16/05 22:30OSK IgaloFK Rudar Pljevlja0 - 0Vòng 34
-
10/05 22:30FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje1 - 2Vòng 33
-
03/05 21:30FK BeraneFK Rudar Pljevlja0 - 0Vòng 32
-
26/04 20:30FK Rudar PljevljaKOM Podgorica 12 - 0Vòng 31
-
18/04 21:002 FK Rudar PljevljaInternacional Podgorica1 - 0Vòng 30
-
12/04 20:00OtrantFK Rudar Pljevlja2 - 0Vòng 29
-
08/04 21:00FK Rudar PljevljaFK Grbalj Radanovici1 - 1Vòng 28
-
04/04 21:00FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad0 - 1Vòng 27
-
28/03 20:00FK PodgoricaFK Rudar Pljevlja0 - 0Vòng 26
Lịch kèo nhà cái world cup FK Rudar Pljevlja sắp tới
-
24/05 22:30FK Iskra DanilovgradFK Rudar Pljevlja? - ?Vòng 36
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 22 | 6 | 7 | 60 | 33 | 27 | 72 | T H T H T T |
| 2 | Mornar | 35 | 19 | 9 | 7 | 49 | 29 | 20 | 66 | T T T H H H |
| 3 | Decic Tuzi | 35 | 14 | 9 | 12 | 43 | 44 | -1 | 51 | B H H T B B |
| 4 | OFK Petrovac | 35 | 13 | 11 | 11 | 43 | 35 | 8 | 50 | B B H B T H |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 13 | 8 | 14 | 35 | 34 | 1 | 47 | B H B H H T |
| 6 | Arsenal Tivat | 35 | 12 | 10 | 13 | 35 | 42 | -7 | 46 | T T H H B T |
| 7 | FK Mladost DG | 35 | 13 | 4 | 18 | 45 | 53 | -8 | 43 | B B T T H B |
| 8 | Jezero Plav | 35 | 10 | 11 | 14 | 38 | 46 | -8 | 41 | T H H B H B |
| 9 | Bokelj Kotor | 35 | 7 | 12 | 16 | 37 | 48 | -11 | 33 | B H B H T B |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 8 | 8 | 19 | 27 | 48 | -21 | 32 | T H B H B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation