Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
-
20/05/2026FK Rudar PljevljaFK Podgorica0 - 0D
-
16/05/2026OSK IgaloFK Rudar Pljevlja0 - 0D
-
10/05/2026FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje1 - 2L
-
03/05/2026FK BeraneFK Rudar Pljevlja0 - 0W
-
26/04/2026FK Rudar PljevljaKOM Podgorica 12 - 0W
-
18/04/20262 FK Rudar PljevljaInternacional Podgorica1 - 0D
-
12/04/2026OtrantFK Rudar Pljevlja2 - 0L
-
08/04/2026FK Rudar PljevljaFK Grbalj Radanovici1 - 1L
-
04/04/2026FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad0 - 1L
-
28/03/2026FK PodgoricaFK Rudar Pljevlja0 - 0L
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây, KQ FK Rudar Pljevlja mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 3 | 5 |
Thống kê phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Montenegro | 10 | 2 | 3 | 5 |
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây: theo giải đấu
-
20/05/2026FK Rudar PljevljaFK Podgorica0 - 0D
-
16/05/2026OSK IgaloFK Rudar Pljevlja0 - 0D
-
10/05/2026FK Rudar PljevljaLovcen Cetinje1 - 2L
-
03/05/2026FK BeraneFK Rudar Pljevlja0 - 0W
-
26/04/2026FK Rudar PljevljaKOM Podgorica 12 - 0W
-
18/04/20262 FK Rudar PljevljaInternacional Podgorica1 - 0D
-
12/04/2026OtrantFK Rudar Pljevlja2 - 0L
-
08/04/2026FK Rudar PljevljaFK Grbalj Radanovici1 - 1L
-
04/04/2026FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad0 - 1L
-
28/03/2026FK PodgoricaFK Rudar Pljevlja0 - 0L
- Kết quả FK Rudar Pljevlja mới nhất ở giải Hạng 2 Montenegro
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập FK Rudar Pljevlja gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Rudar Pljevlja (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 0 |
| FK Rudar Pljevlja (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Montenegro mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Sutjeska Niksic | 35 | 22 | 6 | 7 | 60 | 33 | 27 | 72 | T H T H T T |
| 2 | Mornar | 35 | 19 | 9 | 7 | 49 | 29 | 20 | 66 | T T T H H H |
| 3 | Decic Tuzi | 35 | 14 | 9 | 12 | 43 | 44 | -1 | 51 | B H H T B B |
| 4 | OFK Petrovac | 35 | 13 | 11 | 11 | 43 | 35 | 8 | 50 | B B H B T H |
| 5 | FK Buducnost Podgorica | 35 | 13 | 8 | 14 | 35 | 34 | 1 | 47 | B H B H H T |
| 6 | Arsenal Tivat | 35 | 12 | 10 | 13 | 35 | 42 | -7 | 46 | T T H H B T |
| 7 | FK Mladost DG | 35 | 13 | 4 | 18 | 45 | 53 | -8 | 43 | B B T T H B |
| 8 | Jezero Plav | 35 | 10 | 11 | 14 | 38 | 46 | -8 | 41 | T H H B H B |
| 9 | Bokelj Kotor | 35 | 7 | 12 | 16 | 37 | 48 | -11 | 33 | B H B H T B |
| 10 | Jedinstvo Bijelo Polje | 35 | 8 | 8 | 19 | 27 | 48 | -21 | 32 | T H B H B T |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Montenegro