Kết quả FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica, 22h30 ngày 20/05
Kết quả FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica
Đối đầu FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica
Phong độ FK Rudar Pljevlja gần đây
Phong độ FK Podgorica gần đây
-
Thứ tư, Ngày 20/05/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 35Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.85O 2.5
0.81U 2.5
0.821
2.11X
3.402
2.70Hiệp 1+0
0.53-0
1.29O 0.5
0.81U 0.5
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica
-
Sân vận động: Gradski stadion Tetovo
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Montenegro 2025-2026 » vòng 35
-
FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica: Diễn biến chính
-
17'Bozidar Bujisa0-0
-
35'Aleksa Milic0-0
-
47'0-0Nikola Durkovic
-
63'0-0Bojan Kopitovic
-
81'0-0Jovan Mugosa
-
82'Dejan Jovanovic0-0
- BXH Hạng 2 Montenegro
- BXH bóng đá Montenegro mới nhất
-
FK Rudar Pljevlja vs FK Podgorica: Số liệu thống kê
-
FK Rudar PljevljaFK Podgorica
-
7Tổng cú sút16
-
-
6Sút trúng cầu môn7
-
-
5Phạt góc2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
1Sút ra ngoài9
-
-
87Pha tấn công74
-
-
53Tấn công nguy hiểm49
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
BXH Hạng 2 Montenegro 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Otrant | 37 | 23 | 6 | 8 | 81 | 31 | 50 | 75 | T T T H T T |
| 2 | FK Grbalj Radanovici | 36 | 21 | 4 | 11 | 63 | 42 | 21 | 67 | B B H T B T |
| 3 | FK Iskra Danilovgrad | 37 | 17 | 14 | 6 | 51 | 34 | 17 | 65 | H T H H T T |
| 4 | FK Berane | 36 | 12 | 14 | 10 | 45 | 36 | 9 | 50 | H B T H B B |
| 5 | KOM Podgorica | 36 | 15 | 5 | 16 | 47 | 43 | 4 | 50 | B B B B B B |
| 6 | FK Podgorica | 37 | 14 | 8 | 15 | 41 | 46 | -5 | 50 | H T B T H T |
| 7 | Lovcen Cetinje | 36 | 14 | 6 | 16 | 34 | 45 | -11 | 48 | B T T H T T |
| 8 | FK Rudar Pljevlja | 37 | 12 | 9 | 16 | 47 | 50 | -3 | 45 | T T B H H B |
| 9 | OSK Igalo | 36 | 8 | 8 | 20 | 21 | 58 | -37 | 32 | T B B H T B |
| 10 | Internacional Podgorica | 36 | 5 | 8 | 23 | 31 | 76 | -45 | 23 | H B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

