Phong độ Kecskemeti TE gần đây, KQ Kecskemeti TE mới nhất

Phong độ Kecskemeti TE gần đây

  • 17/05/2026
    1 SOROKSAR
    Kecskemeti TE
    1 - 0
    L
  • 10/05/2026
    Kecskemeti TE
    Mezokovesd Zsory
    1 - 1
    W
  • 03/05/2026
    Kozarmisleny SE
    Kecskemeti TE
    1 - 0
    L
  • 26/04/2026
    Kecskemeti TE
    Duna-Tisza
    3 - 1
    W
  • 19/04/2026
    1 KARCAG SE
    Kecskemeti TE
    0 - 2
    W
  • 11/04/2026
    Kecskemeti TE
    Bekescsaba
    0 - 0
    W
  • 05/04/2026
    Kecskemeti TE
    Szentlorinc SE
    1 - 0
    W
  • 22/03/2026
    Csakvari TK
    Kecskemeti TE 1
    2 - 1
    L
  • 14/03/2026
    Kecskemeti TE
    FC Ajka
    0 - 0
    L
  • 10/03/2026
    1 Budapest Honved
    Kecskemeti TE
    0 - 0
    W

Thống kê phong độ Kecskemeti TE gần đây, KQ Kecskemeti TE mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 6 0 4

Thống kê phong độ Kecskemeti TE gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Hạng 2 Hungary 10 6 0 4

Phong độ Kecskemeti TE gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Kecskemeti TE mới nhất ở giải Hạng 2 Hungary

  • 17/05/2026
    1 SOROKSAR
    Kecskemeti TE
    1 - 0
    L
  • 10/05/2026
    Kecskemeti TE
    Mezokovesd Zsory
    1 - 1
    W
  • 03/05/2026
    Kozarmisleny SE
    Kecskemeti TE
    1 - 0
    L
  • 26/04/2026
    Kecskemeti TE
    Duna-Tisza
    3 - 1
    W
  • 19/04/2026
    1 KARCAG SE
    Kecskemeti TE
    0 - 2
    W
  • 11/04/2026
    Kecskemeti TE
    Bekescsaba
    0 - 0
    W
  • 05/04/2026
    Kecskemeti TE
    Szentlorinc SE
    1 - 0
    W
  • 22/03/2026
    Csakvari TK
    Kecskemeti TE 1
    2 - 1
    L
  • 14/03/2026
    Kecskemeti TE
    FC Ajka
    0 - 0
    L
  • 10/03/2026
    1 Budapest Honved
    Kecskemeti TE
    0 - 0
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Kecskemeti TE gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Kecskemeti TE (sân nhà) 6 6 0 0
Kecskemeti TE (sân khách) 4 0 0 4
Ghi chú:
Thắng: là số trận Kecskemeti TE thắng
Bại: là số trận Kecskemeti TE thua

BXH VĐQG Hungary mùa giải 2025-2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Gyori ETO 33 20 9 4 65 30 35 69 T T T H T T
2 Ferencvarosi TC 33 21 5 7 67 31 36 68 T T B T T T
3 Paksi SE Honlapja 33 15 8 10 63 46 17 53 T B T B T T
4 Debrecin VSC 33 14 11 8 51 41 10 53 B H T H B T
5 ZalaegerzsegTE 33 13 9 11 49 43 6 48 T B T B B B
6 Videoton Puskas Akademia 33 13 7 13 43 43 0 46 B B B T T H
7 Ujpesti 33 11 7 15 48 57 -9 40 H T T B B B
8 Nyiregyhaza 33 10 10 13 47 57 -10 40 B T B T H H
9 Varda SE 33 11 7 15 36 49 -13 40 B H B B B B
10 MTK Hungaria 33 9 11 13 55 62 -7 38 H T T H H H
11 Diosgyor VTK 33 6 10 17 39 65 -26 28 B B B T B B
12 Kazincbarcika 33 6 4 23 31 70 -39 22 B B B H T H

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật: