Kết quả KARCAG SE vs Kecskemeti TE, 22h00 ngày 19/04
Kết quả KARCAG SE vs Kecskemeti TE
Đối đầu KARCAG SE vs Kecskemeti TE
Phong độ KARCAG SE gần đây
Phong độ Kecskemeti TE gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 19/04/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2025-2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.98-0.5
0.83O 2.5
0.98U 2.5
0.831
3.70X
3.502
1.80Hiệp 1+0.25
1.00-0.25
0.80O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KARCAG SE vs Kecskemeti TE
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Hungary 2025-2026 » vòng 26
-
KARCAG SE vs Kecskemeti TE: Diễn biến chính
-
42'0-1
Péter Beke -
45'0-2
Gergo Palinkas -
49'Lorant Fazekas
1-2 -
62'1-2Balint Szabo
-
68'1-2Alex Szabo
-
69'1-2Barnabas Ruisz
-
73'Maxim Osztrovka1-2
-
75'David Laszlo1-2
-
75'1-2Zoltan Derekas
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
KARCAG SE vs Kecskemeti TE: Số liệu thống kê
-
KARCAG SEKecskemeti TE
-
12Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn5
-
-
7Phạt góc3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
8Sút ra ngoài9
-
-
77Pha tấn công96
-
-
34Tấn công nguy hiểm51
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
BXH Hạng 2 Hungary 2025/2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vasas | 30 | 20 | 4 | 6 | 59 | 26 | 33 | 64 | T B T T B T |
| 2 | Budapest Honved | 30 | 18 | 5 | 7 | 49 | 26 | 23 | 59 | B T H H T B |
| 3 | Kecskemeti TE | 30 | 16 | 3 | 11 | 49 | 39 | 10 | 51 | T T T B T B |
| 4 | Kozarmisleny SE | 30 | 13 | 9 | 8 | 38 | 40 | -2 | 48 | T H T T T T |
| 5 | Csakvari TK | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 37 | 6 | 46 | B T B B T T |
| 6 | Mezokovesd Zsory | 30 | 13 | 7 | 10 | 37 | 34 | 3 | 46 | T B H T B B |
| 7 | BVSC Zuglo | 30 | 12 | 5 | 13 | 36 | 30 | 6 | 41 | H T B T H T |
| 8 | Fehervar Videoton | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 33 | 4 | 39 | H T B B B B |
| 9 | Duna-Tisza | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 44 | -7 | 39 | T B B T T B |
| 10 | Szeged Csanad | 30 | 9 | 9 | 12 | 29 | 34 | -5 | 36 | H B B H T B |
| 11 | KARCAG SE | 30 | 9 | 8 | 13 | 29 | 41 | -12 | 35 | T B H B B B |
| 12 | SOROKSAR | 30 | 8 | 9 | 13 | 41 | 45 | -4 | 33 | H T H T B T |
| 13 | Szentlorinc SE | 30 | 7 | 12 | 11 | 35 | 42 | -7 | 33 | B H T T T T |
| 14 | FC Ajka | 30 | 10 | 3 | 17 | 23 | 40 | -17 | 33 | B H H B B B |
| 15 | Dafuji cloth MTE | 30 | 7 | 8 | 15 | 33 | 49 | -16 | 29 | B B T B H T |
| 16 | Bekescsaba | 30 | 6 | 10 | 14 | 27 | 42 | -15 | 28 | B H H B B T |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

