Phong độ Hacken gần đây, KQ Hacken mới nhất
Phong độ Hacken gần đây
-
26/05/2026ElfsborgHacken0 - 1D
-
17/05/20261 Mjallby AIFHacken0 - 0W
-
10/05/2026HackenMalmo FF3 - 2W
-
02/05/2026Degerfors IFHacken0 - 1D
-
28/04/2026HackenIK Sirius FK2 - 1D
-
23/04/2026Vasteras SK FKHacken2 - 1D
-
19/04/2026HackenGAIS0 - 0W
-
11/04/20261 IFK GoteborgHacken0 - 1W
-
06/04/2026HackenBrommapojkarna0 - 1D
-
27/03/2026HackenMjallby AIF0 - 2D
Thống kê phong độ Hacken gần đây, KQ Hacken mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 6 | 0 |
Thống kê phong độ Hacken gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Thụy Điển | 9 | 4 | 5 | 0 |
| - Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Hacken gần đây: theo giải đấu
-
26/05/2026ElfsborgHacken0 - 1D
-
17/05/20261 Mjallby AIFHacken0 - 0W
-
10/05/2026HackenMalmo FF3 - 2W
-
02/05/2026Degerfors IFHacken0 - 1D
-
28/04/2026HackenIK Sirius FK2 - 1D
-
23/04/2026Vasteras SK FKHacken2 - 1D
-
19/04/2026HackenGAIS0 - 0W
-
11/04/20261 IFK GoteborgHacken0 - 1W
-
06/04/2026HackenBrommapojkarna0 - 1D
-
27/03/2026HackenMjallby AIF0 - 2D
- Kết quả Hacken mới nhất ở giải VĐQG Thụy Điển
- Kết quả Hacken mới nhất ở giải Giao hữu CLB
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Hacken gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Hacken (sân nhà) | 10 | 4 | 0 | 0 |
| Hacken (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 10 | 14 | 25 | T H T T T T |
| 2 | Hammarby | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 17 | H T T T B B |
| 3 | Hacken | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 12 | 5 | 17 | H H H T T H |
| 4 | Elfsborg | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | B H T H H H |
| 5 | Mjallby AIF | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | T T T B H H |
| 6 | Brommapojkarna | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 14 | -1 | 14 | T B T B T T |
| 7 | Djurgardens | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 6 | 13 | B H T T B B |
| 8 | GAIS | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 12 | H T T H T B |
| 9 | AIK Solna | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 12 | B B H B H T |
| 10 | Vasteras SK FK | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 17 | -4 | 12 | H T B B H T |
| 11 | Kalmar | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 12 | -1 | 10 | H T B T B T |
| 12 | Malmo FF | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 18 | -3 | 10 | B T B B B B |
| 13 | Degerfors IF | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 9 | T H H B H B |
| 14 | IFK Goteborg | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 18 | -10 | 7 | H H B B T H |
| 15 | Halmstads | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | H B B B H T |
| 16 | Orgryte | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 23 | -15 | 5 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena