Kết quả Hacken vs Brommapojkarna, 19h00 ngày 06/04
Kết quả Hacken vs Brommapojkarna
Nhận định, Soi kèo Hacken vs Brommapojkarna, 19h00 ngày 6/4: Kịch bản quen thuộc
Đối đầu Hacken vs Brommapojkarna
Phong độ Hacken gần đây
Phong độ Brommapojkarna gần đây
-
Thứ hai, Ngày 06/04/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.90+1
0.98O 3
0.79U 3
0.811
1.50X
4.002
4.80Hiệp 1-0.5
1.08+0.5
0.80O 1.25
0.88U 1.25
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hacken vs Brommapojkarna
-
Sân vận động: Gamla Ullevi
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 1
-
Hacken vs Brommapojkarna: Diễn biến chính
-
8'0-1
Lukas Bjorklund (Assist:Mads Kristian Hansen) -
47'Adrian Svanback (Assist:Amor Layouni)
1-1 -
61'Gustav Lindgren
Sanders Ngabo1-1 -
67'1-1David Isso
Oliver Berg -
70'Jordan Simpson(OW)2-1
-
71'Jeremy Agbonifo
Amor Layouni2-1 -
71'Mikkel Rygaard Jensen
Abdoulaye Doumbia2-1 -
78'2-1Lukas Bjorklund
-
78'Filip Helander2-1
-
79'2-1Sion Oppong
Obilor Denzel Okeke -
79'2-1Simon Strand
Kaare Barslund -
86'David Seger
Adrian Svanback2-1 -
89'2-2
Andreas Troelsen (Assist:Oliver Zanden) -
90'Adam Lundqvist2-2
-
90'2-2Serge Junior Ngouali
Lukas Bjorklund
-
Hacken vs Brommapojkarna: Đội hình chính và dự bị
-
Hacken4-2-3-1Brommapojkarna4-4-235David Andersson21Adam Lundqvist22Filip Helander3Johan Hammar5Brice Wembangomo6Abdoulaye Doumbia8Silas Andersen7Sanders Ngabo11Julius Lindberg24Amor Layouni20Adrian Svanback10Oliver Berg30Lukas Bjorklund9Mads Kristian Hansen27Kaare Barslund24Kevin Ackerman7Obilor Denzel Okeke21Alex Timossi Andersson23Jordan Simpson3Andreas Troelsen6Oliver Zanden1Leo Cavallius
- Đội hình dự bị
-
14Jeremy Agbonifo18Danilo Al-Saed13Harry Hilvenius9Gustav Lindgren30Kristan Marinkovic12Filip Ohman10Mikkel Rygaard Jensen23Olle Samuelsson19David SegerDavor Blazevic 25Issiaga Camara 20Oskar Cotton 4David Isso 34Hlynur Freyr Karlsson 2Serge Junior Ngouali 5Sion Oppong 33Rasmus Orqvist 11Simon Strand 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Per-Mathias HogmoOlof Mellberg
- BXH VĐQG Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Hacken vs Brommapojkarna: Số liệu thống kê
-
HackenBrommapojkarna
-
17Tổng cú sút7
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
13Phạm lỗi17
-
-
6Phạt góc3
-
-
16Sút Phạt13
-
-
0Việt vị3
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua2
-
-
12Cản phá thành công15
-
-
12Thử thách5
-
-
13Long pass18
-
-
6Successful center5
-
-
8Sút ra ngoài1
-
-
1Woodwork0
-
-
6Cản sút2
-
-
12Rê bóng thành công14
-
-
11Đánh chặn5
-
-
26Ném biên19
-
-
606Số đường chuyền379
-
-
88%Chuyền chính xác77%
-
-
130Pha tấn công56
-
-
62Tấn công nguy hiểm37
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
3Big Chances3
-
-
2Big Chances Missed2
-
-
12Shots Inside Box6
-
-
5Shots Outside Box1
-
-
54Duels Won53
-
-
1.65Expected Goals0.96
-
-
1.65xG Non Penalty0.96
-
-
1.33xGOT0.36
-
-
27Touches In Opposition Box22
-
-
26Accurate Crosses15
-
-
43Ground Duels Won40
-
-
12Aerial Duels Won13
-
-
16Clearances26
-
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 8 | 7 | 1 | 0 | 22 | 9 | 13 | 22 | T T H T T T |
| 2 | Hammarby | 8 | 5 | 2 | 1 | 21 | 6 | 15 | 17 | T H H T T T |
| 3 | Hacken | 8 | 4 | 4 | 0 | 16 | 11 | 5 | 16 | T H H H T T |
| 4 | Elfsborg | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 7 | 5 | 15 | T T B H T H |
| 5 | Djurgardens | 8 | 4 | 1 | 3 | 18 | 11 | 7 | 13 | B B H T T B |
| 6 | Mjallby AIF | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 13 | T H T T T B |
| 7 | Brommapojkarna | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T B T B T |
| 8 | Malmo FF | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 15 | -2 | 10 | T B T B B B |
| 9 | GAIS | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 9 | B H H T T H |
| 10 | AIK Solna | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 12 | -2 | 9 | T B B H B H |
| 11 | Degerfors IF | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 12 | -3 | 9 | B T H H B H |
| 12 | Vasteras SK FK | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 15 | -5 | 9 | B H T B B H |
| 13 | Kalmar | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 7 | B H T B T B |
| 14 | IFK Goteborg | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 17 | -10 | 6 | H H H B B T |
| 15 | Orgryte | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B B B |
| 16 | Halmstads | 8 | 0 | 3 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | H H B B B H |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

