Kết quả Elfsborg vs Hacken, 00h00 ngày 26/05

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 9

  • Elfsborg vs Hacken: Diễn biến chính

  • 18'
    0-0
    Amor Layouni
  • 42'
    0-1
    goal Silas Andersen (Assist:Amor Layouni)
  • 55'
    Arber Zeneli
    0-1
  • 61'
    0-1
    Filip Helander
  • 63'
    Rasmus Wikstrom  
    Rufai Mohammed  
    0-1
  • 63'
    Simon Hedlund  
    Arber Zeneli  
    0-1
  • 63'
    Frederik Ihler  
    Julius Beck  
    0-1
  • 67'
    Leo Ostman goal 
    1-1
  • 70'
    1-1
     Jeremy Agbonifo
     Adrian Svanback
  • 81'
    Taylor Silverholt  
    Leo Ostman  
    1-1
  • 84'
    1-1
     Pontus Dahbo
     Amor Layouni
  • 90'
    Ibrahim Buhari  
    Niklas Hult  
    1-1
  • 90'
    1-1
    Jeremy Agbonifo
  • Elfsborg vs Hacken: Đội hình chính và dự bị

  • Elfsborg4-2-3-1
    31
    Isak Pettersson
    23
    Niklas Hult
    4
    Thomas Isherwood
    8
    Sebastian Holmen
    2
    Rufai Mohammed
    10
    Simon Olsson
    18
    Julius Magnusson
    9
    Arber Zeneli
    19
    Julius Beck
    29
    Momoh Kamara
    21
    Leo Ostman
    9
    Gustav Lindgren
    24
    Amor Layouni
    11
    Julius Lindberg
    20
    Adrian Svanback
    10
    Mikkel Rygaard Jensen
    8
    Silas Andersen
    5
    Brice Wembangomo
    13
    Harry Hilvenius
    22
    Filip Helander
    23
    Olle Samuelsson
    1
    Andreas Linde
    Hacken4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Frode Aronsson
    3Ibrahim Buhari
    1Tim Erlandsson
    15Simon Hedlund
    16Altti Hellemaa
    24Frederik Ihler
    25Ari Sigurpalsson
    11Taylor Silverholt
    6Rasmus Wikstrom
    Jeremy Agbonifo 14
    Danilo Al-Saed 18
    David Andersson 35
    Pontus Dahbo 16
    Ben Engdahl 17
    Johan Hammar 3
    Sanders Ngabo 7
    Filip Ohman 12
    Christ Wawa 27
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jimmy Thelin
    Per-Mathias Hogmo
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Elfsborg vs Hacken: Số liệu thống kê

  • Elfsborg
    Hacken
  • 9
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 37%
    Kiểm soát bóng
    63%
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    14
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    10
  •  
     
  • 19
    Long pass
    26
  •  
     
  • 3
    Successful center
    8
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    14
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 350
    Số đường chuyền
    592
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 113
    Pha tấn công
    115
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    54
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    61%
  •  
     
  • 2
    Big Chances
    3
  •  
     
  • 1
    Big Chances Missed
    2
  •  
     
  • 5
    Shots Inside Box
    14
  •  
     
  • 4
    Shots Outside Box
    4
  •  
     
  • 39
    Duels Won
    52
  •  
     
  • 1.03
    Expected Goals
    1.96
  •  
     
  • 0.99
    xG Open Play
    1.62
  •  
     
  • 1.03
    xG Non Penalty
    1.96
  •  
     
  • 1.2
    xGOT
    2.19
  •  
     
  • 25
    Touches In Opposition Box
    37
  •  
     
  • 8
    Accurate Crosses
    24
  •  
     
  • 33
    Ground Duels Won
    41
  •  
     
  • 6
    Aerial Duels Won
    11
  •  
     
  • 29
    Clearances
    17
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 IK Sirius FK 9 8 1 0 24 10 14 25 T H T T T T
2 Hammarby 10 5 2 3 22 10 12 17 H T T T B B
3 Hacken 9 4 5 0 17 12 5 17 H H H T T H
4 Elfsborg 10 4 5 1 14 9 5 17 B H T H H H
5 Mjallby AIF 10 4 3 3 14 11 3 15 T T T B H H
6 Brommapojkarna 9 4 2 3 13 14 -1 14 T B T B T T
7 Djurgardens 9 4 1 4 19 13 6 13 B H T T B B
8 GAIS 10 3 3 4 13 11 2 12 H T T H T B
9 AIK Solna 9 3 3 3 12 13 -1 12 B B H B H T
10 Vasteras SK FK 9 3 3 3 13 17 -4 12 H T B B H T
11 Kalmar 9 3 1 5 11 12 -1 10 H T B T B T
12 Malmo FF 9 3 1 5 15 18 -3 10 B T B B B B
13 Degerfors IF 9 2 3 4 10 14 -4 9 T H H B H B
14 IFK Goteborg 9 1 4 4 8 18 -10 7 H H B B T H
15 Halmstads 9 1 3 5 7 15 -8 6 H B B B H T
16 Orgryte 9 1 2 6 8 23 -15 5 B H B B B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation