Phong độ Bumamuru gần đây, KQ Bumamuru mới nhất
Phong độ Bumamuru gần đây
-
09/05/2026Musongati FCBumamuru0 - 0L
-
26/04/2026BumamuruRukinzo FC0 - 1L
-
12/04/2026BG Green Farmers FCBumamuru0 - 1W
-
20/03/2026BumamuruKayanza Utd1 - 0D
-
16/03/2026Garage FCBumamuru1 - 0L
-
12/03/2026BumamuruBS Dynamic1 - 2L
-
08/03/2026Muzinga FCBumamuru1 - 2D
-
01/03/2026BumamuruFlambeau du Centre0 - 0D
-
21/02/2026Aigle NoirBumamuru1 - 0L
-
08/04/2026BumamuruMuzinga FC0 - 1L
Thống kê phong độ Bumamuru gần đây, KQ Bumamuru mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 1 | 3 | 6 |
Thống kê phong độ Bumamuru gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - VĐQG Burundi | 9 | 1 | 3 | 5 |
| - Cúp Quốc Gia Burundi | 1 | 0 | 0 | 1 |
Phong độ Bumamuru gần đây: theo giải đấu
-
09/05/2026Musongati FCBumamuru0 - 0L
-
26/04/2026BumamuruRukinzo FC0 - 1L
-
12/04/2026BG Green Farmers FCBumamuru0 - 1W
-
20/03/2026BumamuruKayanza Utd1 - 0D
-
16/03/2026Garage FCBumamuru1 - 0L
-
12/03/2026BumamuruBS Dynamic1 - 2L
-
08/03/2026Muzinga FCBumamuru1 - 2D
-
01/03/2026BumamuruFlambeau du Centre0 - 0D
-
21/02/2026Aigle NoirBumamuru1 - 0L
-
08/04/2026BumamuruMuzinga FC0 - 1L
- Kết quả Bumamuru mới nhất ở giải VĐQG Burundi
- Kết quả Bumamuru mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Burundi
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Bumamuru gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bumamuru (sân nhà) | 4 | 1 | 0 | 0 |
| Bumamuru (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH VĐQG Burundi mùa giải 2025-2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aigle Noir | 30 | 21 | 8 | 1 | 62 | 25 | 37 | 71 | H T H T B T |
| 2 | Musongati FC | 30 | 17 | 8 | 5 | 43 | 22 | 21 | 59 | T B B T T T |
| 3 | Flambeau du Centre | 30 | 16 | 8 | 6 | 42 | 23 | 19 | 56 | H B T H T H |
| 4 | Royal Vision | 30 | 17 | 2 | 11 | 47 | 31 | 16 | 53 | B T T T T B |
| 5 | Rukinzo FC | 30 | 14 | 8 | 8 | 49 | 28 | 21 | 50 | T B H T T H |
| 6 | Vitalo | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 27 | 18 | 50 | T T T H B T |
| 7 | Bumamuru | 30 | 14 | 7 | 9 | 47 | 33 | 14 | 49 | B B H T B B |
| 8 | Muzinga FC | 30 | 11 | 10 | 9 | 36 | 38 | -2 | 43 | H B B T H T |
| 9 | Olympique Star | 30 | 10 | 9 | 11 | 37 | 36 | 1 | 39 | H B B H T T |
| 10 | Kayanza Utd | 30 | 8 | 12 | 10 | 40 | 45 | -5 | 36 | T H H H H T |
| 11 | Le Messager Ngozi | 30 | 8 | 9 | 13 | 31 | 33 | -2 | 33 | B T H B T T |
| 12 | Ngozi City FC | 30 | 8 | 9 | 13 | 37 | 43 | -6 | 33 | T H T B B B |
| 13 | Romania Inter Star | 30 | 8 | 8 | 14 | 37 | 42 | -5 | 32 | B T H B B B |
| 14 | BS Dynamic | 30 | 8 | 5 | 17 | 35 | 58 | -23 | 29 | T T T B T B |
| 15 | Garage FC | 30 | 3 | 9 | 18 | 15 | 60 | -45 | 18 | B T B B B B |
| 16 | BG Green Farmers FC | 30 | 1 | 4 | 25 | 25 | 84 | -59 | 7 | B B B B B B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Burundi